Lâm Trực@
Tôi đã đọc bài viết của Lê Việt Đức với nhan đề rất dễ tạo thiện cảm: “Công lý nào cho những ngôi nhà bên bờ sông Hồng?”. Bài viết được trình bày bằng giọng điệu ôn hòa, nhắc đến công lý, đạo đức, nhân văn, ký ức đô thị và cả lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nếu chỉ đọc lướt, người ta dễ tin rằng đây là một tiếng nói đầy trách nhiệm, đứng về phía những người yếu thế.

Nhưng trong đời sống pháp lý, không phải cứ lời lẽ mềm mại là lập luận đúng. Có những bài viết càng nhẹ nhàng càng nguy hiểm, vì chúng gieo vào đầu người đọc những tiền đề sai, rồi dùng cảm xúc để dẫn dắt tới những kết luận làm xói mòn nền tảng pháp quyền.
Phải thừa nhận rằng Lê Việt Đức có những điểm đúng. Khi Nhà nước thu hồi đất, giải tỏa hay cưỡng chế, chính quyền phải công khai, minh bạch, đúng luật và có chính sách hỗ trợ hợp lý để người dân ổn định cuộc sống. Nếu cơ quan quản lý buông lỏng trong nhiều năm thì cũng phải tự kiểm điểm. Phát triển đô thị không thể thiếu yếu tố nhân văn.
Nhưng từ những điều đúng ấy, tác giả lại đi tới một kết luận sai căn bản: việc sử dụng đất trái pháp luật trong thời gian dài có thể làm phát sinh quyền lợi gần tương đương với quyền sử dụng đất hợp pháp.
Ông đặt câu hỏi: “Có mảnh đất nào ở Việt Nam mà không từng là ‘lấn chiếm’ theo nghĩa rộng?”. Đây là một cách đánh tráo khái niệm.
Khai hoang không phải là lấn chiếm.
Khai hoang là quá trình được Nhà nước hoặc cộng đồng thừa nhận. Còn lấn chiếm là tự ý sử dụng đất không được phép. Không thể lấy lịch sử mở đất của cha ông để biện minh cho việc xây dựng trái phép trên đất công, đất bãi sông hay hành lang thoát lũ. Nếu chấp nhận cách so sánh đó, mọi vi phạm đều có thể được khoác áo lịch sử và cảm xúc.
Lê Việt Đức còn viện dẫn nguyên tắc Legitimate Expectation – “kỳ vọng chính đáng” – để cho rằng người dân sống công khai hàng chục năm thì có quyền tin rằng Nhà nước đã ngầm chấp nhận.
Đây là sự vận dụng sai bản chất.
Ở Anh, học thuyết này chỉ bảo vệ kỳ vọng dựa trên hành vi hợp pháp hoặc cam kết rõ ràng của cơ quan công quyền. Ở Pháp, nguyên tắc sécurité juridique bảo vệ sự ổn định pháp lý nhưng không hợp thức hóa hành vi trái luật. Ở Mỹ, một công trình xây trái phép trên đất công vẫn có thể bị tháo dỡ mà không được bồi thường cho phần giá trị bất hợp pháp.
Không quốc gia pháp quyền nào biến sự chậm trễ của chính quyền thành giấy chứng nhận quyền sở hữu cho người vi phạm.
Tác giả cũng dẫn Điều 236 Bộ luật Dân sự 2015 về xác lập quyền sở hữu thông qua chiếm hữu công khai, liên tục, ngay tình. Đây là sự dẫn chiếu thiếu chuẩn xác, bởi điều luật này không áp dụng cho đất đai thuộc sở hữu toàn dân.
Đất đai ở Việt Nam được điều chỉnh bởi Hiến pháp và Luật Đất đai. Nếu cứ chiếm giữ đất công đủ lâu là nghiễm nhiên có quyền, thì Luật Đất đai gần như mất ý nghĩa.
Khi Lê Việt Đức viết rằng Nhà nước không nên “đánh úp” người dân, ông đã ngầm đặt Nhà nước vào vai thủ phạm, còn người lấn chiếm thành nạn nhân.
Thực tế không đơn giản như vậy.
Đúng là quản lý yếu kém phải bị phê bình. Nhưng sự yếu kém ấy không thể biến hành vi sai thành đúng. Nếu một người đầu tư vào tài sản không có cơ sở pháp lý, họ luôn phải chấp nhận rủi ro. Không hệ thống pháp luật nào bảo đảm lợi ích cho một khoản đầu tư như vậy.
Lập luận rằng con cháu hay người mua lại không phải người lấn chiếm ban đầu cũng không làm thay đổi bản chất vấn đề. Người thừa kế hoặc người nhận chuyển nhượng chỉ có thể nhận những quyền mà người chuyển giao có hợp pháp. Không ai có thể truyền lại cho người khác một quyền mà bản thân chưa từng có.
Một điểm nhập nhằng khác trong bài viết là sự đánh đồng giữa “bồi thường” và “hỗ trợ”.
Bồi thường là nghĩa vụ pháp lý khi người sử dụng đất đủ điều kiện theo luật định.
Hỗ trợ là chính sách xã hội nhằm giúp người dân giảm bớt khó khăn, kể cả khi họ không có căn cứ pháp lý để được bồi thường.
Nếu Nhà nước hỗ trợ người sử dụng đất lấn chiếm, đó là sự chia sẻ nhân đạo, không phải sự thừa nhận quyền sở hữu. Xóa nhòa ranh giới này sẽ gửi đi thông điệp rất nguy hiểm: vi phạm cuối cùng cũng được đối xử gần như người tuân thủ pháp luật.
Lê Việt Đức cho rằng chính sách thu hồi đất như vậy sẽ làm suy yếu niềm tin vào quyền tài sản.
Thực ra điều làm suy yếu niềm tin không phải là xử lý vi phạm, mà là việc pháp luật bị áp dụng thiếu nhất quán. Người tuân thủ pháp luật sẽ nghĩ gì nếu người lấn chiếm đất công được hưởng lợi gần tương đương với người có giấy tờ hợp pháp? Khi đó, xã hội sẽ nhận được thông điệp: cứ vi phạm trước, rồi thương lượng sau.
Không một nền kinh tế nghiêm túc nào được xây dựng trên nguyên tắc ấy.
Các khu vực ven sông Hồng không chỉ là câu chuyện nhà ở. Đó còn là đê điều, hành lang thoát lũ và sự an toàn của hàng triệu người dân Thủ đô. Một căn nhà có thể là tổ ấm của một gia đình, nhưng cũng có thể là yếu tố làm tăng rủi ro cho cả cộng đồng.
Ở Mỹ sau bão Katrina, ở Pháp trong các vùng có nguy cơ thiên tai, nhiều công trình xây dựng trái phép vẫn bị buộc tháo dỡ. Không ai gọi đó là “trị dân”. Đó là trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ lợi ích chung.
Điều đáng chú ý nhất trong bài viết của Lê Việt Đức không chỉ là các sai sót pháp lý, mà là cách ông sử dụng ngôn từ như: “tước đoạt tài sản của dân”, “đánh úp người dân”, “luật là để trị dân”, “nguy cơ bất mãn và xung đột”.
Đây không còn là ngôn ngữ phân tích pháp lý trung lập. Đây là cách gieo vào đầu người đọc cảm giác rằng Nhà nước và nhân dân đứng ở hai chiến tuyến đối lập.
Đó là một thông điệp chính trị không lành mạnh.
Lê Việt Đức trích lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh.” Tôi hoàn toàn đồng ý. Nhưng “dân” không chỉ là một nhóm hộ dân cụ thể. “Dân” còn là hàng triệu người cần một hệ thống đê điều an toàn, một quy hoạch nghiêm minh và một nền pháp luật được tôn trọng.
Tôi xin hỏi Lê Việt Đức vài câu.
Nếu cứ ở lâu là thành đúng, vậy Luật Đất đai tồn tại để làm gì?
Nếu tài sản hình thành trái pháp luật vẫn được bồi thường gần như đầy đủ, ai còn động lực tuân thủ quy hoạch?
Nếu quyền sử dụng đất có thể được tạo lập chỉ bằng thời gian và cảm xúc, vậy pháp luật còn vai trò gì?
Nếu một căn nhà nằm trong hành lang thoát lũ, ông sẽ ưu tiên căn nhà ấy hay sự an toàn của hàng triệu cư dân Hà Nội?
Và nếu mọi hành vi vi phạm đều có thể được kể bằng một câu chuyện xúc động để đòi “công lý”, thì công lý khác gì sự hợp thức hóa của cái đã rồi?
Một nhà nước tử tế phải biết nhân văn. Nhưng nhân văn không có nghĩa là biến cái sai thành cái đúng. Nhân văn là xử lý đúng luật, hỗ trợ hợp lý, giúp người dân ổn định cuộc sống và xử lý trách nhiệm của những cán bộ buông lỏng quản lý.
Bài viết của Lê Việt Đức được trình bày như một lời kêu gọi công lý. Nhưng khi bóc tách kỹ, đó là một chuỗi lập luận trong đó sự cư trú lâu năm được nâng lên thành quyền sở hữu, hỗ trợ bị biến thành nghĩa vụ bồi thường, và cảm xúc được dùng để che phủ những kết luận pháp lý không vững.
Một xã hội không thể vận hành theo nguyên tắc ai chiếm trước thì thắng, ai ở lâu thì đúng, ai kể câu chuyện cảm động hơn thì được pháp luật nhượng bộ.
Công lý không phải là phần thưởng dành cho sự đã rồi.
Công lý là sự bảo vệ những quyền lợi hợp pháp trong khuôn khổ pháp luật.
Và vì thế, điều quan trọng nhất cần giữ gìn không chỉ là những ngôi nhà bên bờ sông Hồng, mà là sự tôn trọng pháp luật.
Bởi chỉ khi pháp luật được tôn trọng, lòng nhân ái mới không bị lợi dụng, và công lý mới không bị biến thành một mỹ từ phục vụ cho ngụy biện.
Không thể đòi công lý cho một quyền chưa từng được pháp luật thừa nhận.

Tin cùng chuyên mục:
Công lý không thể bắt đầu từ sự ngụy biện
Đừng để những lời xuyên tạc gieo mầm chia rẽ
Khi pháp luật gõ cửa những “đế chế” nội dung số
Hà Nội và quyết định khó khăn để chuẩn bị cho một tương lai đáng sống