Lâm Trục@
Có những câu chuyện bắt đầu từ nước mắt. Nước mắt của những người tin vào một lời hứa rồi phát hiện lời hứa ấy không giống những gì họ từng hình dung. Nước mắt của những người dành dụm tiền bạc, ký vào những hợp đồng mà họ nghĩ sẽ mang lại những ngày nghỉ bình yên cho gia đình, để rồi sau đó phải đối diện với cảm giác hụt hẫng, cay đắng và mất mát. Những giọt nước mắt ấy là thật. Nỗi đau ấy là thật. Và bất kỳ xã hội nào còn giữ được lương tri cũng phải biết lắng nghe những tiếng kêu cứu ấy, phải biết đứng về phía người dân trước những thủ đoạn kinh doanh gian dối nếu những thủ đoạn đó thực sự tồn tại.

Bởi vậy, khi đọc những chia sẻ của nghệ sĩ Minh Châu về trải nghiệm của mình với một chương trình nghỉ dưỡng, người ta dễ cảm nhận được sự thất vọng của một người từng đặt niềm tin vào những lời tư vấn đẹp đẽ rồi nhận ra thực tế không hoàn toàn giống với kỳ vọng ban đầu. Điều đáng ghi nhận là chị đã lựa chọn con đường pháp lý. Chị tìm luật sư, rà soát hồ sơ, gửi đơn đến cơ quan chức năng và mong muốn sự việc được xem xét khách quan. Đó là cách hành xử bình thường trong một xã hội pháp quyền. Khi có nghi ngờ, người ta thu thập chứng cứ. Khi có tranh chấp, người ta tìm đến pháp luật. Khi cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm, người ta yêu cầu cơ quan có thẩm quyền làm rõ.
Nhưng rồi từ câu chuyện ấy, Lê Việt Đức lại dẫn người đọc đi sang một miền khác. Một miền tối hơn. Một miền mà ở đó, một vụ việc cụ thể không còn là một vụ việc cụ thể nữa. Nó được kéo giãn ra, phóng đại lên rồi biến thành bằng chứng cho sự sụp đổ của công lý. Từ những khiếu nại về một mô hình kinh doanh, người đọc bị dẫn dắt tới kết luận rằng xã hội Việt Nam đã không còn công lý. Từ những bức xúc của một nhóm nạn nhân, người đọc bị dẫn dắt tới niềm tin rằng sự thật sẽ mãi mãi bị chôn vùi. Từ việc một số tài khoản mạng xã hội bị khóa, người đọc bị dẫn dắt tới giả thuyết về những thế lực đen tối có khả năng thao túng cả không gian mạng lẫn bộ máy công quyền. Và cuối cùng, từ một hiện tượng cần được điều tra, người đọc được mời gọi đi đến một bản án dành cho toàn bộ xã hội.
Đó là lúc câu chuyện không còn đơn thuần là câu chuyện về nạn nhân nữa. Đó là lúc nỗi đau của nạn nhân bắt đầu được sử dụng như nguyên liệu cho một thông điệp khác. Một thông điệp chính trị được bọc trong lớp vỏ của sự phẫn nộ.
Điều đáng nói là những kết luận rất nặng nề ấy lại không đi kèm những bằng chứng tương xứng. Không có tài liệu nào chứng minh cho sự tồn tại của những “thế lực siêu hùng mạnh” đang bảo kê cho lừa đảo. Không có bằng chứng nào cho thấy một doanh nghiệp nào đó đủ sức thao túng các nền tảng công nghệ toàn cầu chỉ vì bị nhắc tên trên mạng xã hội. Không có dữ liệu nào chứng minh rằng Việt Nam là “thiên đường của lừa đảo”. Không có cơ sở nào để khẳng định công lý đã biến mất khỏi đời sống xã hội. Thay vào đó là một chuỗi cảm xúc được đẩy lên cực điểm, những hình ảnh đen tối được xếp chồng lên nhau để tạo ra cảm giác rằng tất cả đều đã mục ruỗng, rằng mọi nỗ lực đều vô ích, rằng người dân chỉ còn cách tuyệt vọng.
Nhưng cảm xúc, dù mãnh liệt đến đâu, cũng không thể thay thế sự thật.
Một doanh nghiệp có thể vi phạm pháp luật. Một hợp đồng có thể chứa đựng những điều khoản bất lợi. Một mô hình kinh doanh có thể cần được điều tra. Tất cả những điều đó đều có thể xảy ra. Song từ những khả năng ấy để đi tới kết luận rằng cả xã hội đã mất công lý là một bước nhảy vọt của cảm tính chứ không phải của lý trí. Nó giống như nhìn thấy một đốm cháy trong khu rừng rồi tuyên bố cả cánh rừng đã hóa thành tro bụi.
Và chính thực tế đang diễn ra đã cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những gì Lê Việt Đức cố gắng mô tả.
Có một câu hỏi mà ông không thể trả lời một cách thuyết phục.
Nếu công lý đã chết như ông khẳng định, ai là người đã dành hơn nửa năm để lần theo dấu vết của các đường dây lừa đảo dưới hình thức hợp đồng kỳ nghỉ?
Nếu tất cả đều được bảo kê như ông ám chỉ, ai là người đã đồng loạt khám xét hàng chục doanh nghiệp, khởi tố 21 vụ án, khởi tố gần 200 bị can liên quan đến hoạt động lừa đảo trong lĩnh vực này?
Nếu bộ máy nhà nước đang đứng về phía những kẻ lừa đảo, vì sao hàng trăm cán bộ điều tra, trinh sát và lực lượng nghiệp vụ lại phải âm thầm thu thập chứng cứ, dựng lại phương thức hoạt động của các đối tượng, truy vết dòng tiền và bóc tách từng mắt xích của những mạng lưới được che giấu dưới lớp vỏ hào nhoáng của các hợp đồng thương mại?
Những con số vừa được công bố không phải là sản phẩm của sự im lặng. Hơn 180 tỷ đồng bị xác định đã bị chiếm đoạt từ hàng trăm nạn nhân. Hàng chục tỷ đồng tiền mặt và tài sản đã bị thu giữ hoặc phong tỏa. Nhiều bất động sản, xe ô tô và các tài sản có giá trị khác đang được phục vụ cho quá trình điều tra. Đằng sau những con số ấy không phải là sự bảo kê. Đó là dấu vết của một cuộc đấu tranh rất thật, kéo dài, phức tạp và gian nan.
Những kẻ lừa đảo không đứng giữa quảng trường để tự nhận mình là tội phạm. Chúng thường xuất hiện trong những bộ vest lịch lãm, những văn phòng sang trọng, những lời hứa hẹn ngọt ngào và những hợp đồng dày đặc điều khoản pháp lý. Để bóc tách được những mạng lưới như vậy không phải việc của một ngày hay một tháng. Người dân chỉ nhìn thấy khoảnh khắc những chiếc còng số tám khép lại trên cổ tay các bị can. Nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là hàng nghìn giờ điều tra, là những hồ sơ chất cao, là những chuyến đi dài, là những cuộc đối chất kéo dài nhiều tháng trời mà công chúng không nhìn thấy.
Bởi vậy, khi một người vừa chứng kiến gần hai trăm đối tượng bị khởi tố, hàng chục công ty bị điều tra, hàng trăm tỷ đồng được làm rõ dấu hiệu chiếm đoạt mà vẫn khăng khăng tuyên bố rằng xã hội không còn công lý, thì điều ông ta muốn chứng minh có lẽ không còn là sự thật của vụ án nữa. Điều ông ta muốn gieo vào lòng người đọc là sự tuyệt vọng. Mà tuyệt vọng chưa bao giờ là sự thật.
Điều nguy hiểm nhất trong bài viết của Lê Việt Đức không nằm ở những lời chỉ trích. Xã hội nào cũng cần phản biện. Điều nguy hiểm nằm ở lớp nghĩa chìm phía dưới những câu chữ ấy. Đó là nỗ lực gieo vào lòng người đọc cảm giác rằng mọi cánh cửa đều đã đóng. Rằng pháp luật không còn ý nghĩa. Rằng cơ quan chức năng không đáng tin. Rằng mọi cuộc đấu tranh đều vô ích. Rằng xã hội chỉ còn là một sân khấu khổng lồ nơi cái ác chiến thắng và sự thật bị chôn sống.
Đó là một thứ độc dược tinh thần. Nó không khiến con người đứng lên đấu tranh mà khiến họ buông xuôi. Nó không giúp nạn nhân mạnh mẽ hơn mà khiến họ tuyệt vọng hơn. Nó không làm xã hội tốt đẹp hơn mà làm xói mòn niềm tin xã hội, thứ vốn là nền móng để con người cùng nhau chống lại cái xấu.
Trớ trêu thay, chính những kẻ lừa đảo thật sự lại thường được hưởng lợi từ sự tuyệt vọng ấy. Bởi một xã hội mất niềm tin là mảnh đất màu mỡ nhất cho lừa đảo sinh sôi. Khi người dân tin rằng chẳng còn ai bảo vệ mình, họ sẽ ngừng tìm đến pháp luật. Khi người dân tin rằng mọi thứ đều vô ích, họ sẽ ngừng lên tiếng. Và khi đó, những kẻ gian dối mới thực sự có cơ hội hoạt động trong bóng tối.
Những người bị thiệt hại cần được lắng nghe. Những dấu hiệu sai phạm cần được điều tra đến cùng. Những doanh nghiệp vi phạm pháp luật, nếu có, cần bị xử lý nghiêm minh. Nhưng con đường đi tới sự thật không thể được lát bằng sự tuyệt vọng. Công lý không thể được xây dựng từ những lời quy kết vô căn cứ. Và nỗi đau của nạn nhân không nên bị biến thành công cụ để phủ một tấm khăn đen lên toàn bộ xã hội.
Có những người không trực tiếp gây ra vết thương nhưng lại không ngừng khoét sâu vết thương ấy. Không phải để chữa lành mà để nuôi dưỡng một cảm giác đổ nát kéo dài. Họ nhân danh sự thật nhưng gieo rắc bóng tối. Họ nói về công lý nhưng lại cố thuyết phục người khác rằng công lý không tồn tại. Họ kể về nạn nhân nhưng mục đích cuối cùng không còn là bảo vệ nạn nhân nữa.
Và đó chính là thứ bóng tối được gieo từ nỗi đau của nạn nhân.
Khói mù không bao giờ là ánh sáng. Sự tuyệt vọng không bao giờ là công lý. Và những ai thực sự mong muốn sự thật được làm sáng tỏ phải là những người đầu tiên từ chối sống trong thứ bóng tối được tạo ra bởi những lời quy kết cực đoan như thế.

Tin cùng chuyên mục:
Những chiếc bẫy thời công nghệ và tín hiệu đáng mừng từ cuộc chiến chống tham nhũng
Lê Việt Đức và thứ bóng tối được gieo từ nỗi đau của nạn nhân
Từ dự án nông thôn mới đến chuyến xe ra tòa
Luận điệu bẩn thỉu của Việt Tân về cái gọi là “dân oan” và “chạy giặc giải phóng mặt bằng”