Lâm Trực@
Người ta nói rất nhiều về tự do sáng tác. Nói đến mức tưởng như chỉ cần hai chữ ấy được mở khóa, văn chương Việt Nam sẽ lập tức đổi khác, sẽ có những cuốn sách khiến thế giới phải dừng lại để đọc. Nhưng lịch sử chưa bao giờ vận hành giản đơn như thế. Và văn chương – thứ đòi hỏi sự thành thật đến tàn nhẫn – lại càng không dung thứ cho những lối suy nghĩ dễ dãi.
![]()
Có một sự thật ít được nói ra, hoặc cố tình né tránh: trong nhiều trường hợp, tự do không còn là khát vọng sáng tạo, mà đã bị biến thành một lời biện hộ. Biện hộ cho sự im lặng. Biện hộ cho sự an toàn. Biện hộ cho những trang viết vô hại, trơn tru, không làm ai khó chịu và cũng không buộc ai phải suy nghĩ lại về đời sống mình đang sống.
Tự do, tự thân nó, không viết thay ai một câu văn. Nó không khiến người viết mất ngủ vì một đoạn văn chưa đúng. Nó không buộc ai phải đi đến tận cùng ký ức, nơi những vết thương còn rỉ máu. Tự do chỉ mở ra một khoảng không. Còn việc khoảng không ấy được lấp đầy bằng tư tưởng hay chỉ bằng tiếng vang rỗng, hoàn toàn phụ thuộc vào người cầm bút.
Nhưng còn một nguyên nhân khác, khó nói hơn và vì thế thường bị đẩy ra rìa của mọi cuộc thảo luận: tài năng. Không phải ai viết cũng là nhà văn, cũng như không phải cứ có tự do là sẽ có kiệt tác. Văn chương không phải sản phẩm của thiện chí hay của lòng mong mỏi được thừa nhận. Nó là kết quả của một năng lực hiếm hoi: khả năng nhìn thấu con người và biến kinh nghiệm sống thành hình thức nghệ thuật có sức ám ảnh lâu dài.
Nói đến tài năng thường khiến người ta khó chịu. Bởi đổ lỗi cho hoàn cảnh thì an toàn hơn đổ lỗi cho sự thiếu tài năng. Hoàn cảnh nằm bên ngoài. Tài năng nằm ngay trong người viết. Nó không thể vay mượn, không thể xin cấp, càng không thể được tạo ra bằng phong trào hay giải thưởng. Nó có hoặc không. Và khi không có, mọi lý giải khác đều chỉ là vòng vo.
Lịch sử văn học thế giới đầy rẫy những nghịch lý khiến mọi lập luận giản lược về tự do trở nên mong manh. Dostoevsky viết những trang sâu sắc nhất về con người sau nhà tù Siberia. Solzhenitsyn tạo nên Quần đảo Gulag từ ký ức của lưu đày và đe dọa. Pasternak hoàn thành Doctor Zhivago trong cô độc, bị xua đuổi và buộc phải từ chối vinh quang. Họ không chờ một môi trường hoàn hảo để cầm bút. Họ viết vì nếu không viết, họ không thể tồn tại như những cá nhân tự do trong tinh thần.
Nhưng cần nói rõ: không phải mọi người từng bị đàn áp đều trở thành nhà văn lớn. Hàng triệu con người đã sống trong đau khổ, bị tước đoạt, bị hủy hoại. Chỉ một số rất ít trong họ viết ra được những tác phẩm khiến nhân loại phải đọc lại chính mình. Sự khác biệt ấy không nằm ở mức độ đau đớn, mà nằm ở tài năng – ở khả năng biến cái riêng thành cái chung, biến số phận cá nhân thành vấn đề phổ quát của con người.
Albert Camus từng nói rằng nhà văn phải đứng về phía những kẻ chịu đựng lịch sử. Nhưng đứng về phía ai không phải là một khẩu hiệu đạo đức. Đó là một lựa chọn sống, đi kèm với mất mát và cô độc. Văn chương, nếu còn chút phẩm giá, chưa bao giờ là con đường dẫn tới sự yên ổn.
Trở lại Việt Nam, câu hỏi không chỉ là chúng ta có bao nhiêu tự do, mà là chúng ta đã làm gì với phần tự do mình có. Có những điều không ai cấm, nhưng rất ít người dám viết. Có những vùng hiện thực bị bỏ trống không phải vì kiểm duyệt, mà vì sợ hãi: sợ va chạm, sợ phiền phức, sợ mất vị trí, sợ bị buộc phải nhìn thẳng vào mặt mình trong gương.
George Orwell từng nói rằng trong thời đại của sự lừa dối phổ quát, nói sự thật là một hành động cách mạng. Nhưng cách mạng ấy không cần biểu ngữ. Nó bắt đầu từ sự trung thực của từng câu chữ. Khi người viết né tránh sự thật, họ không cần ai bịt miệng. Họ tự làm việc đó một cách thành thạo và lâu dài.
Ở Việt Nam, việc không có một tác phẩm khiến nhân loại phải ngước nhìn không chỉ là hệ quả của cơ chế hay hoàn cảnh lịch sử. Nó còn là dấu hiệu của sự khan hiếm tài năng lớn. Một xã hội có thể có rất nhiều người viết, rất nhiều sách được in mỗi năm, nhưng điều đó không đồng nghĩa với một nền văn học lớn. Kiệt tác, ở bất kỳ thời đại nào, cũng luôn là thiểu số. Nó không sinh ra từ số đông, càng không sinh ra từ sự bằng lòng với mức trung bình.
Thật dễ dàng khi đổ lỗi cho thiếu tự do. Thật khó khăn khi nhìn thẳng vào trang viết của mình và tự hỏi: tại sao nó vô hại đến thế? Tại sao nó không để lại một vết xước nào trong trí nhớ người đọc? Max Weber gọi đó là vấn đề của đạo đức trách nhiệm. Với văn chương, thiếu trách nhiệm trước chữ nghĩa cũng là thiếu trách nhiệm trước xã hội.
Một nền văn học không chết vì thiếu tự do. Nó chết vì sự thỏa hiệp kéo dài. Vì những người viết quen sống trong vùng an toàn đến mức quên mất cảm giác run rẩy khi đối diện với sự thật. T.S. Eliot từng nhấn mạnh rằng sáng tạo đích thực luôn đi kèm kỷ luật tinh thần. Không có kỷ luật ấy, tự do chỉ sinh ra sự cẩu thả.
Tự do là điều kiện cần để tài năng không bị bóp nghẹt. Nhưng khi tự do bị biến thành lời biện hộ cho sự nhạt nhẽo, cho sự trì hoãn, cho việc không dám đi đến cùng, thì chính tự do ấy đã bị phản bội. Văn chương không lớn lên từ những lời than phiền tập thể. Nó lớn lên từ những cá nhân dám trả giá bằng chính đời sống tinh thần của mình.
Không phải chúng ta thiếu tự do đến mức nào. Mà là chúng ta có bao nhiêu người viết đủ tài năng, đủ can đảm và đủ chiều sâu để biến tự do – dù ít hay nhiều – thành một tác phẩm khiến nhân loại phải ngước nhìn.
Tin cùng chuyên mục:
Khi tự do trở thành lời biện hộ
Khi người gác cổng để sách đi lạc
Tòa Canada bác yêu cầu của Phương Ngô: Chuẩn mực pháp quyền không phục vụ tiêu chuẩn kép
“Ân huệ khai hóa” hay cái vòng kim cô của chủ nghĩa thực dân?