Đừng bắt GDP làm việc của lương tháng

Người xem: 679

Lâm Trực@

Mấy hôm nay, nhiều người chuyền tay nhau một bài viết có nhan đề rất kêu: “Sự thật đáng buồn về tăng trưởng kinh tế Việt Nam”. Bài viết ấy đánh trúng một cảm giác đang lởn vởn trong không ít gia đình: báo đài nói kinh tế tăng trưởng, doanh nghiệp xuất khẩu lập kỷ lục, khách quốc tế đông lên, vốn đầu tư đổ vào, còn ngoài phố thì người bán hàng than vắng khách, người đi làm lo mất việc, chủ quán cà phê ngồi đếm từng hóa đơn điện. Từ đó, tác giả đặt câu hỏi: phải chăng các con số vĩ mô và đời sống thực đã tách rời nhau?

Đọc đến đây, nhiều người gật đầu ngay. Gật đầu là đúng, bởi cảm giác khó khăn của người dân là có thật. Nhưng gật đầu rồi đi tiếp đến kết luận rằng GDP không phản ánh thực tế, hoặc tăng trưởng chỉ là “ảo giác”, thì lại là một câu chuyện khác. Nó giống như chuyện một người cầm nhiệt kế thấy cơ thể mình sốt 39 độ rồi bực bội quẳng cái nhiệt kế xuống đất, bảo rằng thứ này vô dụng vì nó không làm mình hết đau đầu. Vấn đề là nhiệt kế chưa bao giờ được sinh ra để chữa bệnh. Nó chỉ có nhiệm vụ đo nhiệt độ.

GDP cũng vậy. GDP đo quy mô hoạt động kinh tế của cả một nền kinh tế: người ta sản xuất bao nhiêu, xây dựng bao nhiêu, vận chuyển bao nhiêu, bán được bao nhiêu dịch vụ. Nó không đo hạnh phúc, không đo mức độ yên tâm khi mở ví cuối tháng, càng không đo cảm giác của một bà mẹ khi đi chợ thấy giá thịt tăng thêm vài nghìn đồng một cân. Bắt GDP phải làm công việc của lương tháng, của an sinh xã hội, của phân phối thu nhập, chẳng khác nào bắt cái cân phải trả lời câu hỏi “sống có hạnh phúc không”.

Điều thú vị là tác giả bài viết đã nêu đúng một vấn đề thật: tăng trưởng kinh tế không tự động biến thành cảm giác khá lên của mọi người. Nhưng rồi ông lại đi thêm một bước quá dài, từ chỗ “GDP chưa phản ánh hết đời sống” sang chỗ “GDP và thực tế gần như tách rời nhau”. Khoảng cách giữa hai mệnh đề ấy rộng như khoảng cách giữa một chiếc cầu và một con sông. Nhiều người đi qua mà không nhận ra mình đã đổi đường.

Hãy nhìn vào ví dụ quán phở mà ông đưa ra. Quán bán được nhiều tô hơn, doanh thu tăng, nhưng chi phí tăng nhanh hơn nên lợi nhuận giảm. Ví dụ này khiến người đọc rất dễ đồng cảm vì ai cũng từng thấy tiền vào rồi tiền ra. Nhưng ở đây có một sự đánh tráo nhỏ mà nguy hiểm: doanh thu và lợi nhuận không phải là GDP. GDP đo phần giá trị tạo ra trong nền kinh tế, còn lợi nhuận là phần còn lại sau khi trừ chi phí. Một doanh nghiệp hoàn toàn có thể doanh thu tăng, sản lượng tăng, GDP đóng góp tăng, trong khi lợi nhuận giảm vì chi phí đầu vào tăng mạnh. Điều đó không chứng minh GDP sai, mà chỉ chứng minh việc kinh doanh đang khó hơn.

Tác giả còn viết rằng chỉ cần hàng hóa sản xuất ra hoặc công trình xây dựng xong là GDP tăng, bất kể có ai dùng hay không. Nghe rất có lý, nhưng lại thiếu một nửa sự thật. Hàng tồn kho vẫn được ghi nhận trong thống kê quốc gia, nhưng nếu tồn kho kéo dài và mất giá, hệ thống tài khoản quốc gia sẽ điều chỉnh dần. Không có chuyện xây một khu nhà rồi để đó là GDP cứ tăng mãi đến đời con đời cháu. GDP không phải cái túi thần kỳ bỏ vào là mất hút.

Điều đáng nói hơn là bài viết đã dựng nên một đối thủ rất dễ đánh. Tác giả ngầm giả định rằng: “GDP tăng nghĩa là dân phải giàu lên ngay”. Rồi ông chỉ ra rằng dân chưa giàu lên ngay, thế là kết luận GDP không phản ánh thực tế. Nhưng thử hỏi có giáo trình kinh tế nào dạy như vậy không? Có cơ quan thống kê nào tuyên bố rằng cứ GDP tăng 8% thì từng gia đình sẽ cảm nhận rõ trong sáu tháng? Không. Người ta đã phản bác một điều mà hầu như chẳng ai khẳng định. Đó là kiểu lập luận dựng người rơm: dựng lên một hình nộm rồi hạ gục nó thật oai.

Thực ra, cảm giác của người dân cũng không hề sai. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng mạnh mà nhiều nhóm người vẫn thấy khó khăn. Việt Nam hôm nay tăng trưởng chủ yếu nhờ công nghiệp chế biến chế tạo, điện tử, xuất khẩu và khu vực FDI. Khi một nhà máy sản xuất thêm hàng tỷ đô la điện thoại, GDP tăng, xuất khẩu tăng, ngân sách tăng. Nhưng người bán bún ở một huyện miền núi chưa chắc bán thêm được một bát. Hai thực tế ấy cùng tồn tại mà không mâu thuẫn nhau. Vấn đề nằm ở mức độ lan tỏa của tăng trưởng, chứ không nằm ở chỗ con số tăng trưởng là thật hay giả.

Đó là lý do nhiều tổ chức quốc tế nói về “tăng trưởng bao trùm”. Một chiếc bánh có thể lớn hơn nhưng chưa được chia đều hơn. Người dân cảm thấy phần của mình không đổi, thậm chí nhỏ đi, trong khi chiếc bánh chung vẫn lớn lên. Cảm giác ấy hoàn toàn có cơ sở. Nhưng từ cảm giác ấy để phủ nhận sự tồn tại của chiếc bánh thì lại là một bước nhảy logic.

Bài viết của Lê Việt Đức còn có một thủ pháp quen thuộc: chọn những ví dụ đang khó khăn rồi xem chúng như bức tranh toàn cảnh. Ông kể về cửa hàng đóng cửa, giáo dục cắt giảm nhân sự, bất động sản đắp chiếu, tiền công đức giảm… nhưng hầu như không nhắc tới điện tử, logistics, du lịch quốc tế, cảng biển, thương mại điện tử hay những khu công nghiệp vẫn chạy hết công suất. Nếu chỉ đứng ở một góc chợ đang vắng mà kết luận cả thành phố ngủ quên thì hơi vội.

Và còn một điều nữa: ngôn ngữ. Những chữ như “ảo giác”, “bế tắc”, “chia cắt”, “đắp chiếu”, “teo đi” có sức mạnh ghê gớm. Chúng khiến người đọc cảm thấy mình đang đứng trước một cơn khủng hoảng toàn diện. Thay những chữ ấy bằng “suy giảm”, “chậm lại”, “phân hóa”, “chưa lan tỏa”, mức độ bi quan sẽ giảm đi rất nhiều. Ngôn ngữ ở đây không chỉ mô tả thực tế, mà còn định hình cảm xúc về thực tế.

Tôi nghĩ điều công bằng nhất đối với tác giả là thừa nhận rằng ông đã chạm vào một nỗi lo có thật của xã hội: khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng và tốc độ cải thiện đời sống của nhiều người lao động. Nỗi lo ấy đáng được lắng nghe. Nhưng cũng cần nói rõ rằng không thể dùng cảm nhận cục bộ để bác bỏ các chỉ báo vĩ mô, cũng như không thể dùng vài con số đẹp để phủ nhận những khó khăn đang hiện hữu ngoài đời.

Một nền kinh tế giống như một cơ thể lớn. Bác sĩ cần nhiệt kế, cần máy đo huyết áp, cần xét nghiệm máu. Bệnh nhân cần biết mình có đau hay không, có ngủ được không, có ăn ngon không. Cả hai loại thông tin đều quan trọng. Chỉ có điều, đừng bắt nhiệt kế làm việc của thuốc, và cũng đừng bắt cơn đau thay thế cho kết quả xét nghiệm.

Cho nên, điều đáng buồn nhất không phải là GDP tăng mà dân chưa cảm nhận hết ngay lập tức. Điều đáng buồn hơn là chúng ta ngày càng quen với việc đứng về một phía: hoặc tin tuyệt đối vào bảng thống kê, hoặc tin tuyệt đối vào cảm giác của mình. Trong khi sự thật thường nằm ở giữa. GDP không phải lời nói dối. Cảm nhận khó khăn của người dân cũng không phải lời nói dối. Một đất nước trưởng thành là nơi người ta biết đặt hai sự thật ấy cạnh nhau để hiểu nền kinh tế sâu hơn, thay vì dùng cái đúng của bên này để phủ nhận cái đúng của bên kia.

Và có lẽ, đó mới là bài học lớn nhất sau cuộc tranh luận ồn ào quanh bài viết của Lê Việt Đức: muốn nhìn thấy bức tranh của một quốc gia, đừng chỉ nhìn vào chiếc gương trong phòng mình, nhưng cũng đừng chỉ nhìn vào bản đồ treo trên tường. Một bên cho ta thấy khuôn mặt, bên kia cho ta thấy hướng đi. Thiếu một trong hai, ta sẽ hoặc lạc đường, hoặc không còn nhận ra mình là ai.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *