Từ những giọt nước mắt đến những khoảng trống dữ kiện: Đọc một bài viết về dự án ven sông Hà Nội

Người xem: 438

Lâm Trực@

Trong đời sống chính trị, sự thật hiếm khi xuất hiện dưới dạng nguyên khối. Nó giống một con voi đứng giữa quảng trường. Người đứng phía trước nhìn thấy cái vòi. Người đứng phía sau nhìn thấy cái đuôi. Người đứng bên cạnh nhìn thấy cái tai. Tất cả đều mô tả đúng điều mình nhìn thấy, nhưng không ai nhìn thấy toàn bộ con voi. Bài viết của Lợi Phan Mai về hai cuộc họp tại Bồ Đề và Yên Mỹ ngày 27/5/2026 khiến tôi nhớ đến hình ảnh ấy.

Điều thú vị là Lợi Phan Mai không viết như một cán bộ quy hoạch, cũng không viết như một luật sư đất đai. Anh ta viết như một người đang đứng giữa đám đông dân cư, lắng nghe tiếng thở dài, nhìn thấy những giọt nước mắt và ghi lại những bất an của họ. Đó là lựa chọn nghề nghiệp hoàn toàn chính đáng. Nhưng cũng chính từ lựa chọn ấy mà bài viết mang đặc tính của một bản tường thuật cảm xúc nhiều hơn là một bản phân tích chính sách. Người đọc bước vào câu chuyện từ tâm trạng của người dân trước khi được tiếp cận đầy đủ các dữ kiện cần thiết để tự hình thành phán đoán.

Phải thừa nhận rằng những câu hỏi được đặt ra trong bài viết là hoàn toàn chính đáng. Một dự án đô thị có khả năng tác động đến hàng chục nghìn hộ dân thì chuyện người dân quan tâm đến nơi ở mới, mức đền bù, phương án tái định cư hay tương lai cộng đồng của mình là điều bình thường. Một ngôi làng không phải là tập hợp những thửa đất nằm cạnh nhau. Nó là nghĩa trang của tổ tiên, là ngôi đình đầu làng, là những quan hệ họ hàng đã đan cài qua nhiều thế hệ, là ký ức tập thể được tích lũy qua hàng trăm năm. Trong khoa học xã hội hiện đại, người ta gọi đó là vốn xã hội. Đánh mất nó đôi khi khó bù đắp hơn nhiều so với mất đi một tài sản vật chất.

Bởi vậy, yêu cầu minh bạch thông tin, yêu cầu công khai quy hoạch, yêu cầu được biết mức bồi thường, được tham gia ý kiến về tái định cư hay được bảo tồn những giá trị cộng đồng là những yêu cầu hoàn toàn hợp lý.

Nhưng khi đọc kỹ hơn, người ta bắt đầu nhận ra rằng bài viết không chỉ đơn thuần kể lại sự kiện. Nó còn dẫn dắt cảm xúc người đọc theo một hướng nhất định.

Tôi nhớ đến một nguyên tắc trong nghề luật. Một luật sư giỏi không nhất thiết phải nói dối. Công việc của ông ta là lựa chọn những sự thật có lợi nhất cho thân chủ của mình và đặt chúng dưới ánh đèn mạnh nhất. Những sự thật bất lợi không bị phủ nhận, nhưng được đẩy vào bóng tối. Khi phiên tòa kết thúc, người nghe vẫn được nghe toàn sự thật, chỉ có điều ánh sáng không được phân bố đều.

Bài viết của Lợi Phan Mai vận hành gần giống như vậy.

Chi tiết gây ấn tượng mạnh nhất trong toàn bộ bài là câu chuyện một hộ dân nhận phương án bồi thường với dòng chữ “201,8 mét vuông đất – 0 đồng”. Đây là chi tiết có sức công phá tâm lý cực lớn. Bất kỳ ai đọc đến cũng dễ hình dung rằng đang tồn tại một sự bất công nghiêm trọng. Nhưng điều đáng chú ý là bài viết không giải thích đầy đủ tình trạng pháp lý của thửa đất ấy. Đó là loại đất gì? Được sử dụng từ thời điểm nào? Có đủ điều kiện được công nhận quyền sử dụng đất hay không? Có được hỗ trợ theo hình thức khác hay không? Tất cả những thông tin có khả năng làm thay đổi nhận thức của người đọc đều gần như vắng mặt.

Tôi không cho rằng Lợi Phan Mai bịa ra chi tiết ấy. Vấn đề không nằm ở tính xác thực của chi tiết, mà nằm ở vị trí của nó trong cấu trúc bài viết. Nó được đặt ở trung tâm như một chiếc đinh đóng vào trí nhớ người đọc. Sau khi đọc xong bài, rất nhiều người có thể quên các con số về quy hoạch, quên diện tích dự án, quên cả nội dung cuộc họp, nhưng sẽ nhớ rất rõ hình ảnh “201,8 mét vuông đất – 0 đồng”. Đó là kỹ thuật truyền thông cổ điển: dùng một biểu tượng cảm xúc mạnh để thay thế cho một bức tranh pháp lý phức tạp.

Trong truyền thông, đôi khi điều người ta không kể còn quan trọng hơn điều người ta kể.

Giống như một bác sĩ đưa cho bệnh nhân phim chụp X-quang nhưng chỉ khoanh đỏ một vết mờ trên phổi mà không cho xem toàn bộ kết quả xét nghiệm, người bệnh chắc chắn sẽ hoảng sợ. Sự hoảng sợ ấy không hẳn bắt nguồn từ thông tin sai, mà bắt nguồn từ việc thông tin được trình bày không đầy đủ.

Điều tương tự cũng xuất hiện khi bài viết đề cập đến văn bản của liên danh nhà đầu tư với những tiến độ được mô tả theo cách khiến người đọc có cảm giác mọi việc đang diễn ra vội vã, thậm chí bất thường. Nhưng người đọc lại không được tiếp cận nguyên văn tài liệu để tự kiểm chứng. Một lần nữa, độc giả được yêu cầu tin vào cách diễn giải của tác giả thay vì tiếp xúc trực tiếp với toàn bộ dữ liệu.

Một thủ pháp khác cũng xuất hiện rất rõ trong bài viết là sự đối lập giữa hai thế giới.

Một bên là người dân với nước mắt, ký ức, quê hương, tổ tiên và nỗi lo cho con cái. Một bên là chính quyền với các từ khóa như “tuyên truyền”, “kiểm soát thông tin”, “không trả lời”, “chờ chỉ thị”. Một bên có khuôn mặt. Một bên chỉ có chức danh.

Trong mọi câu chuyện xã hội, bên nào có khuôn mặt cụ thể thường giành được thiện cảm nhiều hơn. Đó là quy luật tâm lý học. Người ta dễ đồng cảm với một bà mẹ đang khóc hơn là với một cơ quan hành chính, dù cơ quan ấy có thể đang phải giải quyết những bài toán vô cùng phức tạp.

Ngay cả thời tiết trong bài viết cũng không còn là thời tiết nữa. Cái nóng hầm hập, bầu trời đầy sấm chớp, cơn mưa đang chờ phía trước, gió lốc và sét trong đêm hôm sau xuất hiện với tần suất dày đặc. Chúng trở thành những biểu tượng tâm lý.

Trong điện ảnh, khi đạo diễn muốn báo hiệu một bi kịch sắp đến, ông ta thường làm bầu trời tối đi trước khi nhân vật gặp biến cố. Lợi Phan Mai cũng sử dụng kỹ thuật tương tự. Những đám mây, những cơn mưa và tiếng sấm trong bài viết không còn là hiện tượng khí tượng mà đã trở thành những nhân vật phụ, cùng tham gia kể một câu chuyện về nỗi bất an.

Người đọc vì thế không chỉ tiếp nhận thông tin. Họ tiếp nhận cả tâm trạng.

Đặc biệt đáng chú ý là đoạn tác giả so sánh với Thượng Hải những năm 1990. Đây là một thủ pháp rất tinh vi. Lợi Phan Mai không trực tiếp nói rằng Hà Nội sẽ lặp lại sai lầm của Thượng Hải. Anh ta chỉ kể một câu chuyện lịch sử rồi để người đọc tự hoàn thành nốt phần suy luận còn lại. Nhưng cũng giống như người đặt quân cờ đầu tiên trên bàn cờ, anh ta đã xác định hướng đi của ván cờ từ rất sớm.

Lịch sử không phải là khuôn đúc bánh quy để chỉ cần thay nguyên liệu là sẽ cho ra kết quả giống nhau. Thượng Hải của ba mươi năm trước không phải Hà Nội hôm nay. Hệ thống pháp luật khác nhau. Cơ cấu sở hữu đất đai khác nhau. Điều kiện kinh tế khác nhau. Phép so sánh ấy có giá trị cảnh báo, nhưng chưa đủ để trở thành bằng chứng.

Tuy nhiên, điều đáng suy nghĩ nhất lại nằm ở những gì bài viết gần như không đề cập.

Trong hàng nghìn chữ của bài viết, người đọc được nghe rất nhiều về những gì người dân có thể mất. Họ có thể mất nhà cửa. Họ có thể mất làng xóm. Họ có thể mất những mối quan hệ cộng đồng quen thuộc. Nhưng gần như không có một phân tích tương xứng nào về những lợi ích công cộng mà dự án có thể tạo ra. Không có đánh giá về chỉnh trang đô thị. Không có đánh giá về giao thông. Không có đánh giá về môi trường. Không có đánh giá về phòng chống ngập lụt hay quản lý không gian ven sông.

Điều đó khiến tôi liên tưởng đến một chiếc cân mà một bên chất đầy vật nặng còn bên kia để trống. Khi chiếc cân nghiêng xuống, người ta dễ quên rằng nguyên nhân không chỉ vì vật nặng bên này quá lớn, mà còn vì bên kia không có gì được đặt lên.

Công bằng mà nói, nếu chỉ đọc bề mặt văn bản, người ta sẽ không thấy Lợi Phan Mai kêu gọi phản đối phát triển. Anh ta không phủ nhận nhu cầu chỉnh trang đô thị. Anh ta không bác bỏ nhu cầu xây dựng hạ tầng. Anh ta cũng không trực tiếp phản đối các công trình công cộng hay mục tiêu hiện đại hóa thành phố.

Nhưng điều đáng chú ý là một thông điệp chính trị không nhất thiết phải được phát biểu trực tiếp mới có sức ảnh hưởng.

Một người dẫn đường nhiều khi không cần nói “hãy đi về hướng này”. Chỉ cần đặt các biển chỉ dẫn đúng vị trí, tạo ra những điểm nhấn trên đường đi và làm mờ những con đường khác, đám đông sẽ tự đi đến nơi anh ta muốn.

Lợi Phan Mai đang thực hiện điều đó bằng ngòi bút của mình.

Chính ở điểm ấy, bài viết bộc lộ thông điệp chính trị thực sự của mình.

Thoạt nhìn, đây là một bài viết về hai cuộc họp dân cư. Sâu hơn một chút, đây là một bài viết về quyền được lắng nghe của người dân. Nhưng ở tầng sâu nhất, điều Lợi Phan Mai đang thực hiện không đơn thuần là ghi nhận ý kiến cộng đồng.

Bằng cách đặt những giọt nước mắt của người dân cạnh sự im lặng của chính quyền; bằng cách đặt khát vọng “giữ làng” cạnh những phương án bồi thường gây tranh cãi; bằng cách liên hệ với những bài học khiếu kiện ở Thượng Hải; bằng cách liên tục nhấn mạnh cảm giác bất an, thiếu thông tin và thiếu câu trả lời, tác giả đang từng bước dẫn người đọc tới một kết luận đã được chuẩn bị từ trước: rằng dự án không chỉ có nguy cơ gây tổn thương cho cộng đồng hiện hữu mà còn đang thiếu nền tảng chính danh về mặt xã hội và đạo lý.

Đây là một thủ pháp truyền thông đáng chú ý. Bởi Lợi Phan Mai không trực tiếp tuyên bố dự án là sai. Anh ta cũng không trực tiếp nói rằng chính quyền đã làm sai. Thay vào đó, anh ta xây dựng một chuỗi hình ảnh, chi tiết và cảm xúc để người đọc tự đi đến kết luận ấy. Khi người đọc đã tin rằng người dân không được lắng nghe đầy đủ, không được cung cấp thông tin đầy đủ và không được bảo đảm đầy đủ quyền lợi của mình, thì bước tiếp theo trong nhận thức gần như tự động xuất hiện: một dự án như vậy khó có thể được xem là chính danh, bất kể nó có đầy đủ cơ sở pháp lý hay không.

Đó là lý do vì sao bài viết không thể được xem đơn thuần là một bản tường thuật. Nó là một lập luận chính trị được kể bằng ngôn ngữ cảm xúc.

Trong toàn bộ bài viết, người đọc gần như không nhìn thấy những lợi ích công cộng mà dự án có thể tạo ra. Không thấy những bài toán chỉnh trang đô thị. Không thấy nhu cầu phát triển hạ tầng. Không thấy câu chuyện giao thông, môi trường hay quản lý không gian ven sông. Toàn bộ ánh đèn được chiếu vào những gì người dân có thể mất đi, còn những gì thành phố có thể đạt được gần như đứng ngoài khung hình.

Một đạo diễn điện ảnh hoàn toàn có thể khiến khán giả căm ghét một nhân vật chỉ bằng cách cho họ nhìn nhân vật ấy trong những khoảnh khắc xấu nhất. Ngược lại, ông ta cũng có thể khiến khán giả yêu mến một nhân vật bằng cách chỉ cho họ thấy những khoảnh khắc đáng thương nhất. Vấn đề không nằm ở chỗ các cảnh quay là thật hay giả. Vấn đề nằm ở những cảnh quay nào được lựa chọn.

Bài viết của Lợi Phan Mai cũng vận hành theo logic ấy.

Lợi Phan Mai đã làm rất tốt công việc của một người ghi lại nỗi lo của cộng đồng. Nhưng bài viết không dừng lại ở việc ghi nhận nỗi lo. Nó còn là một nỗ lực định hình cách công chúng nhìn nhận tính chính danh của dự án. Đó là quyền của người viết. Tuy nhiên, quyền ấy càng lớn thì trách nhiệm trình bày đầy đủ các mặt của vấn đề càng lớn.

Bởi cuối cùng, một dự án không trở nên thiếu chính danh chỉ vì người dân lo lắng về nó, cũng như không tự động trở nên chính danh chỉ vì nó được phê duyệt đúng quy trình. Giữa hai cực đó là một vùng sự thật rộng lớn hơn rất nhiều. Nhiệm vụ của báo chí, của người nghiên cứu chính sách và của công chúng không phải là chọn đứng ở cực nào, mà là đi tìm toàn bộ vùng sự thật ấy.

Quay trở lại hình ảnh con voi đứng giữa quảng trường ở đầu bài. Lợi Phan Mai đã mô tả rất kỹ phần mà anh ta nhìn thấy. Đó là phần chứa đầy nước mắt, ký ức, nỗi bất an và những băn khoăn của người dân. Nhưng để hiểu được con voi là gì, xã hội không thể chỉ nhìn vào một phía của nó.

Nếu không làm được điều đó, chúng ta sẽ mãi tranh luận bằng những mảnh sự thật. Mà những mảnh sự thật, dù hoàn toàn chính xác, đôi khi vẫn có thể dẫn người ta đến những kết luận sai lầm giống như một lời nói dối được ngụy trang khéo léo dưới hình hài của sự thật.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *