Tuyên giáo: một nhìn nhận so sánh từ quản trị truyền thông hiện đại

Người xem: 603

Lâm Trực@

Những ngày gần đây, Nguyễn Thông có một bài viết xoay quanh chủ trương sáp nhập các cơ quan báo chí của Hà Nội, từ đó mở rộng phê phán sang toàn bộ hệ thống báo chí công lập, công tác quản lý truyền thông và đặc biệt là vai trò của cơ quan Tuyên giáo. Bài viết không chỉ dừng ở phản biện một quyết sách cụ thể của chính quyền Hà Nội, mà còn mang tính phủ định rộng, thậm chí quy kết, đối với cách thức nhà nước Việt Nam tổ chức và điều hành không gian thông tin.

Điểm đáng lưu ý là trong lập luận của Nguyễn Thông, “tuyên giáo” được đặt vào vị trí đối lập với báo chí, với tự do ngôn luận và với nhu cầu thông tin của xã hội hiện đại. Cách tiếp cận này tạo cảm giác như tuyên giáo là một sản phẩm lỗi thời, chỉ tồn tại trong các chế độ khép kín, và rằng việc tinh gọn, sắp xếp lại báo chí thực chất chỉ là biểu hiện của sự kiểm soát hành chính cứng nhắc. Đây là một cách nhìn đơn giản hóa một vấn đề vốn phức tạp hơn nhiều.

Nếu tiếp cận từ góc độ quản trị nhà nước hiện đại, có thể thấy rằng “tuyên giáo” trước hết không phải là một khái niệm mang tính ý thức hệ thuần túy, mà là một chức năng quản trị truyền thông và dư luận xã hội. Chức năng này tồn tại ở mọi quốc gia, dù được tổ chức dưới những mô hình khác nhau và mang những tên gọi khác nhau.

Tại Hoa Kỳ, hệ thống public affairs và strategic communications đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối thông tin của chính phủ. Nhà Trắng, Bộ Ngoại giao, Lầu Năm Góc đều có các bộ phận chuyên trách xây dựng thông điệp, phản ứng với khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận trong những vấn đề liên quan đến lợi ích quốc gia. Ở Anh, Government Communication Service (GCS) là một mạng lưới chuyên nghiệp với hàng nghìn cán bộ truyền thông, chịu trách nhiệm bảo đảm tính nhất quán và hiệu quả của thông tin chính phủ. Pháp có Service d’Information du Gouvernement (SIG), Đức có Bundespresseamt – Văn phòng Báo chí Liên bang.

Những cơ quan này không làm báo, nhưng họ định hình môi trường thông tin, chủ động cung cấp thông tin chính thống, hạn chế tác động của tin giả và bảo vệ sự ổn định xã hội. Nếu gọi đúng tên bằng thuật ngữ khoa học, đó chính là tuyên truyền – giáo dục theo nghĩa quản trị hiện đại, chứ không phải theo nghĩa miệt thị thường thấy trong các tranh luận cảm tính.

Từ góc nhìn đó, việc phê phán cơ quan Tuyên giáo của Việt Nam như một lực cản tuyệt đối của báo chí là một cách nhìn thiếu so sánh quốc tế. Vấn đề thực sự không nằm ở chỗ có hay không có tuyên giáo, mà nằm ở cách thức vận hành tuyên giáo trong điều kiện truyền thông số, mức độ chuyên nghiệp, tính minh bạch và khả năng thuyết phục xã hội.

Cũng cần đặt tranh luận này trong bối cảnh cụ thể của Hà Nội – một đô thị đặc biệt, trung tâm chính trị, hành chính và truyền thông của cả nước. Việc chính quyền Hà Nội sắp xếp lại hệ thống báo chí không thể chỉ nhìn như một quyết định hành chính đơn lẻ, mà phải xem đó là nỗ lực tái cấu trúc không gian thông tin trong bối cảnh áp lực dư luận, mạng xã hội và truyền thông xuyên biên giới ngày càng lớn. Phủ nhận vai trò điều phối thông tin của chính quyền trong một không gian như vậy là một lập luận thiếu thực tế.

Một điểm khác cần được nhấn mạnh là: tuyên giáo hiện đại không còn có thể vận hành theo tư duy mệnh lệnh hay áp đặt. Ở bất kỳ quốc gia nào, nếu công tác định hướng thông tin không dựa trên sự thật, không tôn trọng công chúng và không gắn với khoa học truyền thông, nó đều sẽ thất bại. Do đó, phê phán tuyên giáo là cần thiết, nhưng phê phán để cải cách, chứ không phải để phủ định vai trò của nó như một thiết chế quản trị.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất ổn về thông tin, chiến tranh truyền thông và thao túng dư luận trở thành công cụ phổ biến, một nhà nước từ bỏ vai trò tuyên giáo – theo nghĩa quản trị truyền thông – sẽ tự đặt mình vào thế bị động. Điều xã hội cần không phải là xóa bỏ tuyên giáo, mà là hiện đại hóa tuyên giáo, làm cho nó minh bạch hơn, chuyên nghiệp hơn và phù hợp hơn với một xã hội đang chuyển đổi.

Nhìn như vậy, tranh luận xung quanh bài viết của Nguyễn Thông không nên dừng ở việc phản bác đúng – sai từng chi tiết, mà cần mở rộng thành một thảo luận nghiêm túc hơn về quản trị truyền thông quốc gia. Bởi cuối cùng, điều quyết định sức mạnh của báo chí và tuyên giáo không phải là khẩu hiệu, mà là năng lực thể chế và khả năng thích ứng với thực tiễn mới.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *