Lâm Trực@ – Việc Nghị định 46 (Nghị định số 46/2026/NĐ-CP) nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý của dư luận cho thấy một thực tế quen thuộc trong đời sống chính sách: mỗi sự điều chỉnh trong quản lý nhà nước, dù xuất phát từ mục tiêu hợp lý, đều có thể tạo ra những xáo trộn đáng kể nếu chưa được đặt trong tổng thể năng lực thực thi và thói quen vận hành đã hình thành của nền kinh tế.

Những phản ứng từ cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu nông sản, không nên được nhìn nhận như sự phủ nhận vai trò quản lý của nhà nước. Trái lại, đó là biểu hiện của một va chạm thể chế, nơi hai logic quản lý khác nhau cùng tồn tại: logic kiểm soát hành chính trực tiếp và logic quản trị rủi ro dựa trên phân bổ trách nhiệm trong nền kinh tế thị trường.
Để nhận diện rõ va chạm này, cần đặt Nghị định 46 trong tương quan với Nghị định 15 (Nghị định số 15/2018/NĐ-CP) – văn bản từng được coi là một bước tiến quan trọng trong cải cách quản lý an toàn thực phẩm. Nghị định 15 không làm suy giảm vai trò của nhà nước, nhưng lựa chọn cách thức quản lý khác: chuyển trọng tâm từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ sự can thiệp trực tiếp sang cơ chế doanh nghiệp tự công bố và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nhà nước, theo đó, tập trung nguồn lực cho giám sát có trọng điểm và xử lý vi phạm.
Trong thực tiễn, cơ chế này đã tạo ra sự ổn định nhất định cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Một lô nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu, nếu hồ sơ đầy đủ và tuân thủ quy định tự công bố, có thể được thông quan nhanh chóng, đưa về kho bảo quản hoặc nhà máy sản xuất. Cơ quan quản lý nhà nước tiến hành kiểm tra sau theo xác suất hoặc khi có dấu hiệu rủi ro. Cách làm này không chỉ rút ngắn thời gian thông quan mà còn giúp phân bổ rủi ro hợp lý giữa nhà nước và doanh nghiệp.
Nghị định 46 ra đời trong bối cảnh yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng cao và áp lực hội nhập ngày càng lớn. Về mục tiêu, nghị định này không đi chệch khỏi tinh thần của Luật An toàn thực phẩm. Tuy nhiên, sự thay đổi đáng chú ý nằm ở phương thức thực hiện. Nghị định 46 mở rộng phạm vi tiền kiểm, yêu cầu nhiều nhóm hàng hóa phải kiểm tra thực tế và lấy mẫu kiểm nghiệm trước khi thông quan, thay vì chủ yếu dựa trên hồ sơ và hậu kiểm như trước đây.
Sự khác biệt này nhanh chóng bộc lộ tác động trong thực tiễn. Với cùng một lô nguyên liệu nhập khẩu, doanh nghiệp từng quen với thời gian thông quan ngắn theo Nghị định 15 nay phải đối mặt với quy trình lấy mẫu, kiểm nghiệm kéo dài. Thời gian chờ kết quả không còn tính bằng giờ hay một vài ngày, mà có thể kéo dài một đến hai tuần, tùy điều kiện kiểm nghiệm. Đối với hàng đông lạnh, nông sản tươi hoặc nguyên liệu phục vụ sản xuất theo chuỗi, mỗi ngày chậm trễ đều chuyển hóa thành chi phí lưu kho, chi phí logistics và rủi ro suy giảm chất lượng hàng hóa.
Khó khăn không chỉ nằm ở yêu cầu kỹ thuật, mà còn ở bối cảnh triển khai. Khi Nghị định 46 có hiệu lực, nhiều hướng dẫn chi tiết chưa được ban hành đầy đủ, trong khi các cơ quan thực thi chưa có sự thống nhất về quy trình áp dụng. Doanh nghiệp, vốn đã xây dựng kế hoạch sản xuất và chuỗi cung ứng dựa trên khung pháp lý cũ, rơi vào tình trạng bị động. Hàng hóa bị ách lại không hẳn vì không đạt chuẩn, mà vì thiếu cơ sở rõ ràng để xử lý theo quy định mới.
Ở đây, cần một sự phân định rạch ròi. Phần lớn doanh nghiệp bị ảnh hưởng không phải là những chủ thể coi nhẹ an toàn thực phẩm hay tìm cách né tránh pháp luật. Họ đang vận hành trong khuôn khổ pháp lý do chính nhà nước xác lập trong nhiều năm. Khi phương thức quản lý thay đổi đột ngột mà thiếu lộ trình chuyển tiếp, rủi ro thể chế đã dịch chuyển từ phía nhà nước sang phía doanh nghiệp – điều vốn không phù hợp với nguyên tắc ổn định chính sách trong nền kinh tế thị trường.
Từ góc độ quản trị quốc gia, tranh luận đúng – sai quanh Nghị định 46 vì thế không phải là vấn đề trung tâm. Vấn đề cốt lõi nằm ở năng lực thiết kế và triển khai chính sách. Một chính sách chỉ thực sự tốt khi mục tiêu đúng đi cùng với khả năng thực thi trơn tru, phù hợp với nhịp vận hành của nền kinh tế và năng lực hấp thụ của hệ thống.
Việc Chính phủ kịp thời chỉ đạo rà soát, tháo gỡ vướng mắc cần được nhìn nhận như một phản ứng quản trị cần thiết. Một nhà nước hiện đại không được đo bằng việc tránh mọi sai số trong chính sách, mà bằng khả năng nhận diện giới hạn của chính mình và điều chỉnh kịp thời khi thực tiễn đặt ra yêu cầu.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện Nghị định 46 không chỉ là câu chuyện của an toàn thực phẩm. Nó phản ánh thách thức thường trực của quá trình hoàn thiện thể chế ở Việt Nam: làm thế nào để dung hòa giữa yêu cầu kiểm soát và nhu cầu phát triển, giữa an toàn và hiệu quả, giữa kỷ luật hành chính và logic thị trường. Chính trong sự dung hòa đó, chất lượng của quản trị quốc gia mới được bộc lộ, và niềm tin của xã hội vào chính sách mới có thể được củng cố một cách bền vững.

Tin cùng chuyên mục:
Nghị định 46 và va chạm của hai logic quản lý
Châu Âu và cái giá của thói quen dựa dẫm
Nhìn cho đúng về báo chí, tinh gọn bộ máy và vai trò của công tác tuyên giáo
Bùi Chí Vinh và sự ngụy tạo bi kịch quanh Lê Đình Kình trong vụ khủng bố Đồng Tâm