Lằn ranh hiện diện

Người xem: 959

Lâm Trực@

Những phát biểu mới đây của Phó Chủ tịch Hội đồng An ninh Liên bang Nga Dmitry Medvedev xoay quanh khả năng châu Âu hoặc NATO triển khai lực lượng tại Ukraine không chỉ là một thông điệp chính trị nhất thời. Chúng phản ánh một vấn đề căn cốt hơn của trật tự an ninh châu Âu hiện nay: giới hạn của sự can dự quân sự và cách các cường quốc xác lập, bảo vệ “lằn ranh đỏ” mà họ coi là bất khả xâm phạm.

Phó Chủ tịch Hội đồng An ninh Liên bang Nga Dmitry Medvedev. Ảnh: Asharq Al-Awsat.

Từ góc nhìn của Moskva, Ukraine không đơn thuần là một không gian địa – chính trị trung gian, mà là vùng đệm an ninh gắn liền với lịch sử, ký ức chiến tranh và cấu trúc phòng thủ của nước Nga. Bởi vậy, việc bất kỳ lực lượng quân sự nước ngoài nào – dù dưới danh nghĩa gìn giữ hòa bình hay bảo đảm an ninh – hiện diện trên lãnh thổ Ukraine đều được Nga xem là một thay đổi căn bản trạng thái an ninh, buộc họ phải tính đến các phương án đáp trả tương xứng. Thông điệp này đã được Nga lặp lại nhiều lần, và trong những ngày gần đây, nó tiếp tục được nhấn mạnh khi các cuộc thảo luận tại châu Âu về “liên minh tự nguyện” hay khả năng triển khai lực lượng sau một thỏa thuận ngừng bắn được đưa ra công khai.

Việc ông Medvedev đăng tải các tuyên bố kèm theo hình ảnh về hệ thống tên lửa Oreshnik, xét ở bình diện chính trị, không chỉ nhằm phô diễn năng lực quân sự. Đó là cách Nga tái khẳng định một nguyên tắc quen thuộc của quan hệ quốc tế: sức mạnh răn đe không nằm ở hành động, mà ở khả năng khiến đối phương phải cân nhắc trước khi hành động. Trong logic đó, vũ khí trở thành ngôn ngữ cuối cùng của chính trị, được sử dụng để củng cố thông điệp rằng những giới hạn an ninh của Nga không phải là điều có thể thương lượng bằng áp lực hay sự đã rồi.

Ở chiều ngược lại, lập luận của một số nước châu Âu lại dựa trên nhu cầu bảo đảm ổn định lâu dài cho Ukraine, đặc biệt trong kịch bản đạt được một thỏa thuận ngừng bắn hoặc hòa bình mong manh. Từ Paris đến London, ý tưởng về sự hiện diện quân sự được trình bày như một cơ chế phòng ngừa, nhằm ngăn xung đột tái diễn. Tuy nhiên, chính sự khác biệt trong cách diễn giải khái niệm “ổn định” này đã tạo ra nghịch lý: điều mà bên này coi là biện pháp bảo đảm hòa bình, bên kia lại xem là mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh quốc gia.

Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc có hay không triển khai lực lượng, mà ở sự thiếu vắng một khuôn khổ an ninh chung đủ sức dung hòa lợi ích của các bên liên quan. Châu Âu sau Chiến tranh Lạnh từng kỳ vọng vào một trật tự dựa trên luật lệ và đối thoại, nhưng cuộc xung đột Ukraine cho thấy trật tự ấy đang bị thử thách nghiêm trọng. Khi các cơ chế lòng tin suy yếu, mỗi động thái quân sự – dù mang danh nghĩa phòng thủ – đều có nguy cơ bị diễn giải như một bước leo thang.

Những cảnh báo từ Nga, do đó, không thể chỉ được đọc như lời lẽ cứng rắn của một cá nhân hay một thời điểm. Chúng là biểu hiện của một tâm thế chiến lược: sự bất an kéo dài trước việc không gian an ninh truyền thống bị thu hẹp. Đồng thời, chúng cũng đặt ra câu hỏi cho châu Âu và NATO về giới hạn của can dự quân sự trong bối cảnh xung đột chưa có lời giải chính trị bền vững.

Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy, hòa bình hiếm khi được bảo đảm chỉ bằng sức mạnh, nhưng xung đột thường bùng phát khi các bên phớt lờ những giới hạn mà đối phương coi là sống còn. Ukraine hôm nay đang trở thành điểm giao cắt của hai logic ấy. Việc lựa chọn đối thoại, thận trọng và tái thiết các cơ chế an ninh chung có thể không đem lại kết quả tức thì, nhưng đó là con đường duy nhất để ngăn lằn ranh hiện diện quân sự biến thành lằn ranh đối đầu không thể đảo ngược.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *