Những phong bì và cấu trúc của sự tha hóa

Người xem: 1199

Lâm Trực@

Vụ án liên quan đến cựu Cục trưởng Cục An toàn thực phẩm Nguyễn Thanh Phong, với con số hối lộ lên tới 43 tỷ đồng, nếu chỉ đọc bằng nhãn quan pháp lý, sẽ dừng lại ở hành vi, chứng cứ và mức án. Nhưng nếu đặt nó trong một lát cắt rộng hơn của đời sống xã hội đương đại, đây là một văn bản xã hội đặc biệt, nơi quyền lực, lợi ích và sự im lặng cấu kết với nhau thành một cấu trúc tha hóa mang tính hệ thống.

Ông Nguyễn Thanh Phong tại phiên toà.

Ở trung tâm của cấu trúc ấy là những phong bì. Phong bì, trong vụ án này, không còn là vật chứa tiền vô danh. Chúng được ghi rõ tên lãnh đạo, được chuyển giao theo quy trình ngầm nhưng nhất quán, được báo cáo, được chấp thuận và được hợp thức hóa bằng những biên bản “đã làm mềm”. Phong bì vì thế trở thành một ký hiệu quyền lực: ký hiệu của sự cho phép, của cái gật đầu không cần lời, của việc đình chỉ tạm thời các chuẩn mực vốn được xây dựng để bảo vệ cộng đồng.

Cục An toàn thực phẩm, về mặt chức năng, là tuyến phòng thủ cuối cùng giữa thị trường và sức khỏe xã hội. Mỗi giấy chứng nhận GMP không chỉ là một văn bản hành chính, mà là lời cam kết của Nhà nước về mức độ an toàn tối thiểu đối với đời sống con người. Khi cam kết ấy bị phá vỡ, điều bị tổn hại không chỉ là pháp luật, mà là nền tảng đạo đức của quản trị công.

Điều đáng chú ý trong diễn biến tại tòa là cách các bị cáo lý giải hành vi của mình. “Không trực tiếp ký”, “không biết rõ sai ở đâu”, “chỉ nhận tiền cảm ơn”. Những lập luận ấy cho thấy một kiểu tư duy phổ biến: tách rời hành vi hưởng lợi khỏi trách nhiệm hệ thống. Ở đây, quyền lực được hiểu như một vị trí danh nghĩa, còn hệ quả của quyền lực lại bị đẩy xuống dưới, cho cấp dưới, cho “quy trình”, cho hoàn cảnh. Nhưng chính sự tách rời ấy là biểu hiện rõ rệt nhất của sự suy thoái trách nhiệm.

Viện kiểm sát, khi bác bỏ lập luận “nhận hối lộ nhưng không làm sai”, thực chất đã chạm vào cốt lõi của vấn đề: trong quản trị công, không tồn tại vùng trung tính đạo đức. Hoặc anh bảo vệ chuẩn mực, hoặc anh góp phần làm xói mòn nó. Không có trạng thái thứ ba mang tên “nhận tiền nhưng vẫn đúng quy trình”, bởi ngay khoảnh khắc tiền được chấp nhận, quy trình đã bị bẻ cong.

Danh sách dài các doanh nghiệp được cấp GMP dù còn nhiều lỗi tồn tại cho thấy đây không phải là sự sa ngã cá nhân, mà là kết quả của một cơ chế vận hành quen thuộc. Khi việc thẩm định được thực hiện bằng hồ sơ do chính doanh nghiệp cung cấp, khi hậu kiểm trở thành hình thức, thì tiêu chuẩn kỹ thuật bị thay thế bằng sự thỏa thuận. Trong cấu trúc ấy, mọi mắt xích đều có lý do để im lặng, bởi im lặng đồng nghĩa với an toàn cá nhân và lợi ích vật chất.

Nhìn từ góc độ xã hội học văn hóa, sự nguy hiểm của vụ án này không nằm ở số tiền hối lộ, mà ở việc nó làm bình thường hóa cái sai. Khi những phong bì có tên tuổi được xem như một phần “cơ chế”, khi bỏ qua lỗi được gọi là “tạo điều kiện”, thì ngôn ngữ đã bị làm lệch chuẩn trước khi pháp luật bị vi phạm. Và một xã hội chấp nhận sự lệch chuẩn ngôn ngữ sẽ rất khó giữ được chuẩn mực hành vi.

Phiên tòa rồi sẽ khép lại bằng những bản án cụ thể. Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn đó: làm thế nào để những thiết chế bảo vệ con người không bị biến thành nơi mặc cả lợi ích? Làm thế nào để người đứng đầu không thể ẩn mình sau sự mơ hồ của “không biết”? Và làm thế nào để phong bì không còn là một ký hiệu quyền lực ngầm trong đời sống công vụ?

Vụ án Nguyễn Thanh Phong, vì thế, không chỉ là một hồ sơ hình sự. Nó là một lời cảnh báo về sự cần thiết phải tái thiết kỷ luật đạo đức trong quản trị, nơi mỗi chữ ký, mỗi biên bản và mỗi sự im lặng đều phải được đặt dưới ánh sáng của trách nhiệm công dân. Khi ánh sáng ấy đủ mạnh, phong bì sẽ trở lại đúng vị trí của nó: một vật vô tri, không còn khả năng chi phối số phận của niềm tin xã hội.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *