Lâm Trực@
Bài viết “Dữ liệu và dữ liệu lớn – con đường phát triển tất yếu” của Thiếu tướng, TS. Nguyễn Ngọc Cương không chỉ là một tham luận chuyên môn về hạ tầng số, mà thực chất là một tuyên ngôn chính sách ở tầm chiến lược quốc gia. Ở đó, dữ liệu được định vị không đơn thuần như một thành tố kỹ thuật của chuyển đổi số, mà là tư liệu sản xuất mới, là tài nguyên chiến lược, là nền tảng của chủ quyền và năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

Điểm nổi bật nhất trong tư duy của tác giả là cách tiếp cận toàn diện: dữ liệu phải được nhìn nhận đồng thời dưới ba trục – phát triển, thể chế và an ninh. Cách đặt vấn đề ấy tạo ra một nền tảng nhận thức rất quan trọng cho xã hội: phát triển kinh tế dữ liệu không thể tách rời bảo đảm an ninh dữ liệu; mở rộng chia sẻ dữ liệu phải song hành với bảo vệ quyền riêng tư; thúc đẩy đổi mới sáng tạo phải đặt trên nền tảng pháp lý vững chắc.
Khi Luật Dữ liệu xác lập vị thế pháp lý của dữ liệu như một loại tài sản, và khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân tiệm cận các chuẩn mực quốc tế như General Data Protection Regulation, Việt Nam đã chính thức chuyển từ tư duy “quản lý thông tin” sang tư duy “quản trị tài nguyên dữ liệu”. Đây là bước chuyển có ý nghĩa lịch sử. Và trong tiến trình ấy, vai trò tham mưu và tổ chức thực thi của lực lượng Công an nhân dân, mà trực tiếp là Trung tâm Dữ liệu quốc gia, có ý nghĩa đặc biệt.
Điều cần nhấn mạnh là: giá trị của Trung tâm Dữ liệu quốc gia không chỉ thuộc về lực lượng Công an. Giá trị ấy, như bài viết đã khơi mở, là giá trị của toàn xã hội. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông và làm giàu, lợi ích không dừng ở cải cách hành chính hay chỉ đạo điều hành, mà sẽ được vật chất hóa bằng những thành quả lao động cụ thể:
- Doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ và thời gian xử lý thủ tục nhờ dữ liệu dùng chung.
- Ngân hàng, bảo hiểm, logistics tối ưu hóa mô hình dự báo và quản trị rủi ro.
- Hệ thống y tế dự báo dịch bệnh, quản lý hồ sơ sức khỏe toàn dân.
- Chính quyền địa phương hoạch định quy hoạch, an sinh, đầu tư công dựa trên dữ liệu thời gian thực.
Ở cấp độ vĩ mô, Trung tâm Dữ liệu quốc gia chính là “hạ tầng mềm” tương đương với hạ tầng giao thông hay năng lượng của thế kỷ XX. Nếu điện khí hóa từng là điều kiện để công nghiệp hóa, thì dữ liệu hóa là điều kiện để số hóa và trí tuệ hóa nền kinh tế. Ở góc độ này, tầm nhìn của Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương đã góp phần tạo ra sự đồng thuận xã hội: xây dựng hạ tầng dữ liệu không phải là một nhiệm vụ kỹ thuật nội bộ, mà là một chiến lược phát triển quốc gia.
Tuy nhiên, chính từ nền tảng vững chắc ấy, có thể mạnh dạn bổ sung thêm một số chiều kích nhằm làm nổi bật hơn nữa sức mạnh của Trung tâm Dữ liệu quốc gia.
Thứ nhất, cần nhấn mạnh rõ hơn vai trò của Trung tâm như động cơ tăng trưởng mới của nền kinh tế số. Khi dữ liệu được tổ chức thành Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia và được cung cấp thông qua các cơ chế sàn giao dịch, API, dịch vụ dữ liệu, thì dữ liệu không chỉ hỗ trợ quản lý nhà nước mà còn trực tiếp tạo ra thị trường mới: thị trường phân tích dữ liệu, thị trường dịch vụ AI, thị trường sản phẩm số dựa trên dữ liệu mở. Khi đó, dữ liệu trở thành yếu tố đầu vào của sản xuất, còn Trung tâm Dữ liệu quốc gia trở thành “hạ tầng sinh lời” cho toàn bộ nền kinh tế.
Thứ hai, cần làm rõ hơn vai trò của Trung tâm trong việc xây dựng năng lực trí tuệ nhân tạo tự chủ quốc gia. Việc Thủ tướng Chính phủ giao nghiên cứu cơ sở dữ liệu phục vụ AI tự chủ là một định hướng rất chiến lược. Nếu có được kho dữ liệu sạch, chuẩn hóa, phản ánh đặc trưng kinh tế – xã hội Việt Nam, chúng ta có thể đào tạo các mô hình AI phục vụ quản trị công, giáo dục, y tế, nông nghiệp, quốc phòng. Khi đó, chủ quyền dữ liệu sẽ chuyển hóa thành chủ quyền công nghệ.
Thứ ba, có thể tiếp tục hoàn thiện cơ chế “chia sẻ có kiểm soát” giữa Nhà nước – doanh nghiệp – người dân. Một mô hình quản trị dữ liệu ba bên, với nguyên tắc minh bạch, đồng thuận và phân chia lợi ích hợp lý, sẽ giúp dữ liệu vừa được khai thác tối đa, vừa được bảo vệ chặt chẽ. Khi người dân thấy dữ liệu của mình được sử dụng để cải thiện dịch vụ công, nâng cao phúc lợi, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực của hệ sinh thái dữ liệu, thay vì chỉ là đối tượng quản lý.
Cuối cùng, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về công nghệ và dữ liệu, Trung tâm Dữ liệu quốc gia còn có một ý nghĩa sâu xa hơn: đó là củng cố chủ quyền số. Làm chủ hạ tầng dữ liệu là điều kiện để giảm phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài, bảo đảm an ninh thông tin và giữ vững không gian phát triển độc lập, tự chủ.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định: tư duy của Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương đã đặt nền móng quan trọng cho một nhận thức mới về dữ liệu trong xã hội Việt Nam. Đó là nhận thức coi dữ liệu vừa là tài nguyên, vừa là quyền lực, vừa là trách nhiệm. Nếu tiếp tục mở rộng chiều sâu khai thác giá trị kinh tế – xã hội của Trung tâm Dữ liệu quốc gia như một “bộ não số” của đất nước, thì công trình này sẽ không chỉ là thành tựu của lực lượng Công an nhân dân, mà sẽ trở thành một di sản phát triển của cả dân tộc trên con đường hiện thực hóa khát vọng 2045.

Tin cùng chuyên mục:
Dữ liệu quốc gia – từ tầm nhìn chiến lược đến động lực vật chất hóa khát vọng phát triển
Những chiếc điện thoại biến mất trong đêm
Geneva và bài toán quyền lực trên bờ Biển Đen
Về luận điệu ‘”Lệ thuộc Trung Quốc” của Huỳnh Ngọc Chênh