Bùi Chí Vinh và sự ngụy tạo bi kịch quanh Lê Đình Kình trong vụ khủng bố Đồng Tâm

Người xem: 1197

Lâm Trực@

Bài viết mang danh “điếu văn cho cụ Lê Đình Kình” của Bùi Chí Vinh thực chất không phải là một văn bản tưởng niệm, mà là một sản phẩm tuyên truyền chính trị được ngụy trang bằng thơ ca và cảm xúc tôn giáo. Nó không nhằm tưởng nhớ người đã khuất, mà nhằm hợp thức hóa một vụ khủng bố nghiêm trọng, đảo lộn trắng đen pháp lý, và gieo rắc thù hận xã hội bằng cách bóp méo có chủ ý các sự kiện đã được điều tra, xét xử công khai theo pháp luật Việt Nam.

Sai lầm nghiêm trọng đầu tiên của bài viết là cố tình đánh tráo bản chất vụ việc Đồng Tâm. Lê Đình Kình được mô tả như một “cụ già 84 tuổi” vô tội, bị “tiêu diệt” bởi lực lượng vũ trang nhà nước. Đây là một sự xuyên tạc thô bạo. Theo kết luận điều tra, cáo trạng và bản án đã có hiệu lực pháp luật, Lê Đình Kình không phải là nạn nhân bị động, mà là người giữ vai trò trung tâm trong việc tổ chức, chỉ đạo nhóm chống đối có vũ trang tại Đồng Tâm. Nhóm này đã chuẩn bị hung khí nguy hiểm, bố trí lực lượng, chủ động tấn công lực lượng thi hành công vụ, dẫn đến cái chết đặc biệt thương tâm của ba cán bộ công an. Việc lờ đi hoàn toàn chi tiết này không phải là sơ suất, mà là sự cố ý che giấu sự thật.

Từ sự đánh tráo ấy, tác giả tiếp tục dựng lên một bức tranh giả tạo về “đàn áp”, với con số bịa đặt “1000 quân vũ trang” và hình ảnh “tiêu diệt một cụ già”. Không có bất kỳ tài liệu chính thống nào xác nhận con số này, cũng không có chiến dịch nào nhằm vào dân thường như cách bài viết mô tả. Lực lượng công an thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh trật tự, bảo vệ công trình quốc phòng, trong bối cảnh phải đối mặt với hành vi bạo lực có tổ chức. Việc biến một tình huống chống khủng bố thành câu chuyện đàn áp dân sự là thủ pháp tuyên truyền quen thuộc, nhưng nguy hiểm.

Tiếp đó, bài viết lặp lại luận điệu đã nhiều lần bị bác bỏ về “đất vàng”, “thương vụ Viettel” và “cướp đất”. Các kết luận thanh tra và phán quyết của tòa án đã xác định rõ khu đất tại Đồng Tâm là đất quốc phòng, được quản lý ổn định từ nhiều thập niên trước, không phải đất ở hay đất canh tác của người dân. Không tồn tại cái gọi là “thương vụ kinh tế” như cách tác giả ám chỉ. Việc cố tình khơi lại những luận điệu này cho thấy mục tiêu không phải tìm kiếm sự thật, mà là nuôi dưỡng sự ngộ nhận và bất mãn.

Đáng chú ý hơn cả là thủ pháp trộn lẫn có tính toán. Bài viết kéo các vụ việc không liên quan như sự cố môi trường, các dự án kinh tế thua lỗ, thậm chí so sánh chính quyền hiện nay với thực dân, nhằm tạo ra một cảm giác bất công toàn diện và vô lối. Đây không phải là phản biện xã hội, mà là kỹ thuật kích động cảm xúc đám đông bằng cách gom mọi bức xúc, dù đúng hay sai, để quy kết vào một đối tượng duy nhất là Nhà nước.

Ở tầng sâu hơn, bài viết tiến hành thần thánh hóa cái chết của Lê Đình Kình và gián tiếp hợp thức hóa hành vi bạo lực của những người trực tiếp gây án, trong đó có Lê Đình Ánh. Việc biến một đối tượng tham gia và chỉ đạo bạo lực thành “tượng đài của nhân dân” là một sự đảo lộn chuẩn mực đạo đức. Đáng nói là trong toàn bộ văn bản, không có một dòng nào nhắc đến ba cán bộ công an đã hy sinh, những người cũng là con em nhân dân, cũng có gia đình, cha mẹ, con cái. Sự im lặng đó không phải là vô tình, mà là sự lựa chọn có chủ ý, thể hiện một thứ nhân đạo lệch lạc, chỉ dành cho những ai phục vụ được thông điệp chính trị của tác giả.

Bùi Chí Vinh không đứng một mình. Kiểu viết này nằm trong một dòng chảy quen thuộc của những cá nhân và nhóm đối tượng lợi dụng thơ ca, tôn giáo, và ngôn ngữ đạo đức để làm mềm hóa bạo lực, bình thường hóa hành vi khủng bố, và từng bước làm xói mòn niềm tin xã hội vào pháp luật. Nguy hiểm của nó không nằm ở sự ồn ào, mà ở vẻ ngoài “nhân văn” và “xót thương” rất dễ đánh lừa những người thiếu thông tin hoặc chỉ tiếp cận sự việc qua cảm xúc.

Vì vậy, việc nhận diện và phê phán thẳng thắn những văn bản như thế này không phải để tranh cãi với thơ ca, mà để bảo vệ chuẩn mực sự thật. Một xã hội chỉ có thể bình tĩnh trước biến động khi người dân được trang bị khả năng phân biệt giữa tưởng niệm và tuyên truyền, giữa phản biện và kích động, giữa lòng trắc ẩn chân chính và sự lợi dụng cảm xúc vì mục đích chính trị. Nâng cao sức đề kháng trước thông tin xấu độc không phải là bịt miệng bất đồng, mà là yêu cầu mỗi tiếng nói phải chịu trách nhiệm trước sự thật, trước pháp luật, và trước sinh mạng của những con người đã mất vì bạo lực.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *