Tái lập trật tự quản lý mỹ phẩm: từ tiền kiểm hình thức đến hậu kiểm thực chất

Người xem: 1152

Lâm Trực@

Quản lý nhà nước, nếu không tự làm mới mình, sẽ trở thành lực cản của chính những mục tiêu mà nó theo đuổi. Trong lĩnh vực mỹ phẩm – một ngành hàng gắn trực tiếp với sức khỏe cộng đồng và tốc độ tăng trưởng thương mại rất cao – yêu cầu cải cách không còn là lựa chọn, mà là tất yếu. Việc cơ quan quản lý xây dựng một nghị định mới thay thế các quy định đã bộc lộ hạn chế cho thấy một nỗ lực đáng chú ý: tái cấu trúc lại phương thức quản lý theo hướng minh bạch hơn, phân quyền rõ ràng hơn và đề cao trách nhiệm thực chất của doanh nghiệp.

Sau một thời gian thực thi, khung pháp lý cũ đã xuất hiện những điểm nghẽn. Có những quy định chỉ dừng ở nguyên tắc chung mà thiếu tiêu chí cụ thể, khiến quá trình áp dụng lúng túng. Điều kiện sản xuất, thẩm quyền lấy mẫu, cơ chế kiểm nghiệm… tuy được đề cập nhưng chưa đủ chi tiết để tạo nên một chuẩn mực vận hành thống nhất. Khi quy định thiếu độ rõ, thực thi sẽ thiếu nhất quán, và chi phí tuân thủ sẽ tăng lên một cách vô hình.

Không chỉ dừng ở đó, một số thủ tục được thiết kế với danh nghĩa “công bố” nhưng trên thực tế lại vận hành như một cơ chế xét duyệt. Điều này tạo ra nghịch lý: doanh nghiệp vừa phải chờ đợi sự xem xét của cơ quan quản lý, vừa phải chịu trách nhiệm về sản phẩm. Các yêu cầu về ghi nhãn chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ và thương mại điện tử. Thủ tục xác nhận nội dung quảng cáo trở thành một lớp “giấy phép con” làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Trong bối cảnh xu hướng quản lý hiện đại chuyển mạnh sang hậu kiểm, những rào cản như vậy không còn phù hợp.

Thực tiễn cũng phát sinh những vấn đề mà hệ thống quy định cũ chưa bao quát: cập nhật danh mục các chất bị cấm, hạn chế hoặc được phép sử dụng theo các cam kết khu vực; kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với cơ sở sản xuất đã được chứng nhận; giám sát an toàn và chất lượng sau khi sản phẩm lưu thông; cơ chế thu hồi và xử lý vi phạm; tạm dừng tiếp nhận hồ sơ công bố đối với tổ chức vi phạm nhiều lần… Khi thị trường phát triển nhanh, khoảng trống pháp lý sẽ trở thành điểm yếu của quản lý.

Vì vậy, việc xây dựng một nghị định mới không chỉ nhằm sửa kỹ thuật câu chữ, mà là thay đổi tư duy quản lý. Trọng tâm của lần sửa đổi này là chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Doanh nghiệp phải tự công bố, tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính an toàn và hợp pháp của sản phẩm; cơ quan nhà nước chuyển vai trò từ “người duyệt trước” sang “người kiểm tra sau”. Đây là sự thay đổi căn bản về triết lý quản lý: trao quyền đi kèm trách nhiệm.

Theo thiết kế mới, sản phẩm trước khi lưu thông phải được doanh nghiệp tự đánh giá, chuẩn bị hồ sơ và công khai thông tin trên hệ thống điện tử quản lý tập trung. Việc tiếp nhận và đăng tải thông tin của cơ quan có thẩm quyền không đồng nghĩa với phê duyệt nội dung. Điều đó có nghĩa: mọi rủi ro pháp lý nếu khai báo sai, nếu chất lượng không đạt, đều thuộc về doanh nghiệp ngay từ thời điểm đầu tiên.

Cơ quan quản lý sẽ thực hiện kiểm tra hồ sơ và giám sát thị trường sau khi sản phẩm đã lưu thông. Nếu phát hiện sai phạm, số tiếp nhận công bố sẽ bị thu hồi; sản phẩm bị kiểm tra đột xuất, thậm chí bị buộc thu hồi; tổ chức vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định. Hậu kiểm vì thế không phải là buông lỏng, mà là kiểm soát ở giai đoạn có ý nghĩa thực chất hơn – khi sản phẩm đã tác động đến người tiêu dùng.

Để đảm bảo an toàn, dự thảo đặt ra yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng các chuẩn mực khu vực theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN, từ giới hạn kim loại nặng, vi sinh vật, tạp chất, đến thành phần công thức và hướng dẫn đánh giá an toàn theo phiên bản cập nhật mới nhất. Điều này thể hiện một lựa chọn rõ ràng: không xây dựng một “ốc đảo tiêu chuẩn” riêng lẻ, mà hội nhập vào hệ chuẩn mực chung. Trong một thị trường mở, tiêu chuẩn càng gần với thông lệ quốc tế thì năng lực cạnh tranh càng cao.

Một điểm quan trọng khác là yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng của từng sản phẩm. Doanh nghiệp phải xây dựng, lưu giữ và công bố tiêu chuẩn cơ sở theo đúng quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Hồ sơ công bố phải kèm theo tài liệu này để làm căn cứ cho việc kiểm tra, kiểm nghiệm sau đó. Đây là cách chuyển trách nhiệm từ “xin phép” sang “cam kết”: doanh nghiệp tự đặt ra chuẩn mực cho mình và phải chịu trách nhiệm trước cam kết ấy.

Trong lĩnh vực sản xuất, dự thảo thống nhất điều kiện cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất và chứng nhận “Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm” (CGMP). Việc tích hợp này không chỉ giảm thủ tục, mà còn nâng chuẩn chất lượng sản xuất trong nước, tạo sự tương thích với thông lệ quốc tế. Doanh nghiệp có thể đề nghị cấp đồng thời hai loại chứng nhận, tránh lặp lại quy trình và tiết kiệm nguồn lực.

Cơ sở sản xuất sẽ được đánh giá định kỳ ba năm một lần hoặc kiểm tra đột xuất khi cần thiết, nhằm bảo đảm việc duy trì liên tục các điều kiện và nguyên tắc CGMP. Quản lý chất lượng, nếu chỉ dừng ở thời điểm cấp giấy, sẽ trở nên hình thức. Đánh giá định kỳ là cơ chế buộc doanh nghiệp không chỉ đạt chuẩn một lần, mà phải duy trì chuẩn mực trong suốt quá trình hoạt động.

Nhìn tổng thể, tinh thần của lần cải cách này không nằm ở việc tăng thêm quy định, mà ở chỗ sắp xếp lại quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước không thể thay doanh nghiệp chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm. Nhưng nhà nước phải tạo ra một hệ thống hậu kiểm đủ mạnh để bảo vệ người tiêu dùng và duy trì kỷ cương thị trường. Phân cấp, phân quyền rõ ràng cho địa phương trong tiếp nhận và công bố thông tin là một bước tiến về quản trị; song song với đó là cơ chế giám sát tập trung và minh bạch dữ liệu trên hệ thống điện tử.

Một thị trường mỹ phẩm lành mạnh không chỉ dựa trên quảng cáo bắt mắt hay tốc độ ra mắt sản phẩm mới. Nó dựa trên niềm tin. Niềm tin ấy chỉ có thể được xây dựng khi quy định rõ ràng, thủ tục minh bạch, trách nhiệm phân định rành mạch và chế tài đủ sức răn đe. Cải cách thủ tục hành chính không phải để nới lỏng quản lý, mà để loại bỏ những khâu trung gian hình thức, tập trung nguồn lực vào những điểm kiểm soát có ý nghĩa thực chất.

Nếu nghị định mới được hoàn thiện với tinh thần ấy, đây sẽ không chỉ là một văn bản thay thế văn bản cũ. Nó sẽ là bước chuyển trong tư duy quản lý: từ can thiệp tiền kiểm sang giám sát hậu kiểm; từ “xin – cho” sang “công bố – chịu trách nhiệm”; từ phân tán thẩm quyền sang phân quyền có kiểm soát. Và trong quá trình đó, lợi ích cuối cùng cần được bảo vệ không chỉ là quyền kinh doanh của doanh nghiệp, mà là sự an toàn và niềm tin của xã hội.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *