Lâm Trực@
Việc Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky công khai thông tin về một gói hợp tác kinh tế Nga Mỹ được cho là có quy mô lên tới 12.000 tỷ USD không chỉ là một chi tiết gây chú ý trên mặt báo quốc tế. Đằng sau con số khổng lồ ấy là một quy luật cũ kỹ nhưng bền bỉ của chính trị toàn cầu, nơi các cường quốc có thể sẵn sàng gác lại đối đầu để bắt tay nhau khi lợi ích chiến lược hội tụ, và trong quá trình đó, số phận của các quốc gia nhỏ hoặc các bên phụ thuộc thường bị đẩy ra ngoài lề bàn cờ.

Nếu đề xuất mà ông Zelensky nhắc tới phản ánh đúng ý đồ của Moscow và Washington, thì đây không đơn thuần là một thỏa thuận kinh tế. Nó là biểu hiện của tư duy địa chính trị mang tính giao dịch, nơi trừng phạt, nguyên tắc hay các tuyên bố đạo đức có thể trở thành biến số linh hoạt khi lợi ích đủ lớn. Trong logic ấy, kinh tế không chỉ là mục tiêu, mà là công cụ để tái cấu trúc quan hệ quyền lực và mở đường cho những điều chỉnh chiến lược sâu rộng hơn.
Lịch sử quan hệ quốc tế từng nhiều lần chứng kiến những khoảnh khắc tương tự. Sau Thế chiến II, các thỏa thuận giữa các cường quốc đã vạch ra ranh giới ảnh hưởng ở châu Âu, đặt nhiều quốc gia Đông Âu vào quỹ đạo mà họ không có quyền lựa chọn. Hội nghị Yalta năm 1945 không cần một dòng nào nói về sự hy sinh của các nước nhỏ, nhưng thực tế chính trị sau đó đã nói thay. Những biến cố ở Hungary năm 1956 hay Tiệp Khắc năm 1968 cho thấy khát vọng tự quyết có thể bùng lên mạnh mẽ, nhưng cũng cho thấy giới hạn nghiệt ngã của nó khi đụng phải sự thỏa hiệp chiến lược giữa các trung tâm quyền lực lớn.
Ở Trung Đông, quy luật ấy thậm chí còn hiện hình rõ rệt hơn. Từ những đường biên được vạch ra bởi các cường quốc châu Âu đầu thế kỷ XX cho đến các can thiệp quân sự và dàn xếp hậu xung đột cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, số phận của nhiều quốc gia trong khu vực thường được quyết định bên ngoài ý chí của chính họ. Những thỏa thuận được quảng bá như nỗ lực mang lại ổn định lại thường để lại những cấu trúc mong manh, khiến xung đột âm ỉ kéo dài qua nhiều thế hệ.
Châu Phi, trong thời kỳ hậu thuộc địa và Chiến tranh Lạnh, trở thành không gian điển hình của các cuộc cạnh tranh ủy nhiệm. Nhiều quốc gia bị cuốn vào xung đột không hoàn toàn vì mâu thuẫn nội tại, mà vì vị trí chiến lược của họ trong tính toán toàn cầu của các cường quốc. Khi lợi ích bên ngoài thay đổi, các cuộc chiến có thể được làm dịu hoặc bị bỏ mặc, không phải vì hòa bình đã đạt tới, mà vì chúng không còn giá trị trong phép tính quyền lực.
Ngay tại châu Á, nơi các cường quốc thường nói nhiều đến ổn định và phát triển, quy luật ấy vẫn vận hành. Bán đảo Triều Tiên là một ví dụ kéo dài cho tới ngày nay. Thỏa thuận đình chiến năm 1953 chấm dứt giao tranh nhưng không mang lại hòa bình thực sự. Trạng thái chia cắt ấy phản ánh sự cân bằng chiến lược giữa các cường quốc hơn là ý chí trọn vẹn của người dân trên bán đảo.
Với Việt Nam, bài học này mang dấu ấn lịch sử rất cụ thể và đau xót. Đầu thập niên 1970, trong bối cảnh Mỹ điều chỉnh chiến lược toàn cầu và tiến tới cải thiện quan hệ với Trung Quốc nhằm tạo thế cân bằng mới, lợi ích của các cường quốc lớn đã gặp nhau. Sự xích lại giữa Washington và Bắc Kinh không chỉ làm thay đổi cấu trúc Chiến tranh Lạnh ở châu Á, mà còn kéo theo những hệ quả địa chính trị nghiêm trọng. Năm 1974, Trung Quốc sử dụng vũ lực để chiếm nốt quần đảo Hoàng Sa khi khu vực này đang do chính quyền Việt Nam Cộng hòa kiểm soát. Trong bối cảnh ưu tiên chiến lược của Mỹ đã thay đổi, phản ứng của Washington dừng lại ở mức tối thiểu. Không cần một thỏa thuận công khai, sự im lặng ấy đã đủ để tạo ra một sự đã rồi về chủ quyền, để lại hệ quả kéo dài cho đến tận hôm nay.
Điều đáng suy ngẫm là trong những trường hợp như vậy, bi kịch của quốc gia nhỏ không nhất thiết xuất phát từ một âm mưu lộ liễu. Thường chỉ là sự trùng khớp lợi ích, những phép tính chi phí lợi ích và một quyết định không hành động. Nhưng chính sự không hành động ấy lại có sức nặng tương đương một quyết định can thiệp, bởi nó mở đường cho kẻ mạnh áp đặt thực tế mới.
Từ Ukraine nhìn ra thế giới, có thể thấy câu chuyện không chỉ xoay quanh một cuộc chiến hay một gói hợp tác kinh tế. Nó phản ánh bản chất của một trật tự quốc tế nơi lợi ích và sức mạnh vẫn là ngôn ngữ quyết định. Các cường quốc có thể đối đầu gay gắt trên diễn đàn công khai, nhưng cũng có thể nhanh chóng điều chỉnh để thỏa hiệp khi nhận ra rằng hợp tác với nhau mang lại lợi ích lớn hơn việc tiếp tục đối đầu thông qua các quốc gia thứ ba. Trong tiến trình ấy, những nước nhỏ hoặc phụ thuộc, nếu không đủ năng lực tự chủ, rất dễ trở thành phần bị hy sinh hoặc bị đặt trước những sự đã rồi.
Chính vì vậy, bài học rút ra không dừng lại ở sự cảnh giác, mà nằm ở yêu cầu xây dựng nội lực. Lịch sử cho thấy không một cam kết bên ngoài nào có thể thay thế cho sức mạnh tự thân. Một quốc gia chỉ có thể bảo vệ lợi ích của mình khi đứng vững trên đôi chân của chính mình, với nền kinh tế đủ sức chống chịu, chính sách đối ngoại độc lập và khả năng đa dạng hóa quan hệ để không bị cuốn vào quỹ đạo của bất kỳ một cường quốc nào.
Đối với Việt Nam, những biến động địa chính trị hiện nay càng làm nổi bật giá trị của đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Trong một thế giới ngày càng mang tính giao dịch, nơi những cái bắt tay quyền lực có thể nhanh chóng làm thay đổi cục diện, việc giữ vững nguyên tắc tự chủ không chỉ là lựa chọn chiến lược, mà là điều kiện để tránh bị đặt lên bàn mặc cả. Lịch sử đã trả giá đủ đắt để chứng minh rằng chỉ khi nào tự lực đủ mạnh, tiếng nói của một quốc gia nhỏ mới không bị chìm khuất trong những căn phòng nơi họ không được mời, nhưng nơi số phận của họ lại thường xuyên bị định đoạt.

Tin cùng chuyên mục:
Khi những cái bắt tay của cường quốc định đoạt số phận kẻ yếu
Bùi Chí Vinh khóc cho Lê Đình Kình và nghệ thuật tẩy trắng khủng bố
Khi sắc đẹp bị đem ra tiêu thụ
Báo chí và cuộc đua quyền lực truyền thông