Khi dân chủ bị thần thánh hóa và giới hạn thật sự của mô hình Mỹ

Người xem: 1190

Lâm Trực@

Trong nhiều thập niên, bầu cử tổng thống Hoa Kỳ thường được giới thiệu như biểu tượng hoàn hảo của dân chủ hiện đại. Không ít quan điểm coi đây là hình mẫu tuyệt đối, nơi nhân dân trực tiếp trao quyền lực tối cao thông qua lá phiếu. Sự ngưỡng mộ ấy, khi lặp lại đủ lâu, dần biến thành một thứ niềm tin mang tính giáo điều. Và khi dân chủ bị nâng lên thành giáo điều, nó thường không còn được phân tích bằng lý trí mà bằng cảm xúc chính trị.

Thực tế, nếu nhìn từ cấu trúc thể chế, bầu cử tổng thống Mỹ không phải là dân chủ trực tiếp. Cử tri Mỹ không trực tiếp bầu Tổng thống mà bầu ra các đại cử tri để những người này quyết định thay họ. Cơ chế này không chỉ tồn tại trên văn bản hiến pháp mà đã bộc lộ rõ những giới hạn trong thực tiễn. Cuộc bầu cử năm 2016 là một ví dụ. Khi cử tri phổ thông bỏ phiếu cho bà Hillary Clinton, đã xuất hiện các “đại cử tri bất tuân” không bỏ phiếu đúng theo lựa chọn của cử tri. Dù hiện tượng này không làm thay đổi kết quả cuối cùng, nó cho thấy quyền lực của lá phiếu phổ thông chỉ có giá trị khi tầng trung gian tuân thủ, chứ không phải là quyền lực tuyệt đối.

Những người bảo vệ mô hình Mỹ thường lập luận rằng, dù có Đại cử tri đoàn, mỗi công dân vẫn có một lá phiếu như nhau. Nhưng sự bình đẳng ấy chỉ tồn tại trên hình thức. Trên thực tế, giá trị của lá phiếu phụ thuộc rất lớn vào bang nơi cử tri sinh sống. Tại các bang ít dân như Wyoming, số phiếu đại cử tri tính trên đầu người cao gấp nhiều lần so với các bang đông dân như California. Điều này đồng nghĩa với việc một cử tri ở bang nhỏ có sức nặng chính trị lớn hơn một cử tri ở bang đông dân. Sự chênh lệch này không phải là lỗi kỹ thuật, mà là lựa chọn có chủ ý của thể chế. Khi bất bình đẳng được hợp hiến, nó trở thành một phần “bình thường” của hệ thống, dù đi ngược lại trực giác dân chủ phổ quát.

Chính từ thiết kế đó nảy sinh một nghịch lý nổi tiếng nhưng thường bị né tránh khi ca ngợi dân chủ Mỹ: người thắng phiếu phổ thông chưa chắc đã trở thành Tổng thống. Cuộc bầu cử năm 2000 là minh chứng rõ ràng. Al Gore giành được nhiều phiếu phổ thông hơn George W. Bush, nhưng vẫn thất bại sau khi thua trong Đại cử tri đoàn, với điểm nóng là bang Florida. Đây không phải là tai nạn lịch sử, mà là kết quả logic của một hệ thống đặt cơ chế trung gian lên trên ý chí đa số. Khi kết quả cuối cùng có thể đi ngược lại lựa chọn của phần đông cử tri, thì việc coi đó là chuẩn mực dân chủ tuyệt đối rõ ràng cần được xem xét lại.

Cơ chế phân bổ phiếu theo kiểu “thắng là lấy tất cả” tại đa số các bang Mỹ càng làm sâu sắc thêm sự méo mó ấy. Trong cuộc bầu cử năm 2016, tại các bang như Michigan và Wisconsin, chỉ với chênh lệch rất nhỏ về phiếu phổ thông, Donald Trump đã giành toàn bộ phiếu đại cử tri của các bang này. Hàng triệu cử tri bỏ phiếu cho đối thủ của ông gần như bị loại khỏi kết quả cuối cùng. Ở đây, tiếng nói của gần một nửa cử tri bị xóa bỏ bằng một quy tắc kỹ thuật lạnh lùng. Nếu dân chủ là cơ chế bảo đảm mọi ý chí chính trị đều được tính đến, thì rõ ràng cơ chế này vận hành theo một logic khác.

Một huyền thoại khác thường được nhắc đến là sự đa dạng lựa chọn trong bầu cử Mỹ. Nhưng thực tế cho thấy cuộc đua tổng thống gần như bị độc quyền bởi hai đảng lớn. Trường hợp Ross Perot trong cuộc bầu cử năm 1992 là một ví dụ điển hình. Ông giành gần 19% phiếu phổ thông trên toàn quốc, một tỷ lệ rất đáng kể, nhưng không giành được bất kỳ phiếu đại cử tri nào. Điều đó cho thấy hệ thống không chuyển hóa phiếu phổ thông thành quyền lực chính trị một cách tương xứng, đồng thời củng cố sự thống trị của các lực lượng có sẵn tiền bạc, truyền thông và mạng lưới lợi ích. Cử tri được lựa chọn, nhưng lựa chọn ấy đã bị giới hạn từ trước bởi cấu trúc hệ thống.

Không chỉ vậy, bầu cử tổng thống Mỹ cũng không phải là cuộc chơi bình đẳng của năm mươi bang. Trong thực tế, chỉ một số bang “chiến địa” như Pennsylvania, Florida hay Ohio mới giữ vai trò quyết định. Các ứng viên dồn tiền bạc, chính sách và cam kết vào những bang này, bởi thắng hay thua gần như được định đoạt ở đó. Trong khi ấy, cử tri ở các bang “an toàn” như California hay Alabama, dù đông đảo đến đâu, cũng khó tạo ra khác biệt. Lá phiếu của họ tồn tại nhiều hơn như một nghi thức dân chủ hơn là một công cụ quyền lực thực chất.

Tinh vi hơn cả là hiện tượng vẽ lại ranh giới bầu cử nhằm tạo lợi thế chính trị. Sau cuộc điều tra dân số năm 2010, nhiều bang do một đảng kiểm soát đã điều chỉnh địa hạt theo hướng có lợi cho mình. Kết quả là trong các cuộc bầu cử quốc hội sau đó, có những trường hợp một đảng giành được nhiều phiếu phổ thông hơn nhưng lại có ít ghế hơn. Thực tế này cho thấy không phải lúc nào dân cũng chọn người, mà đôi khi người đã chọn sẵn “dân” thông qua thiết kế không gian chính trị.

Nhìn tổng thể, nước Mỹ có bầu cử, có sự tham gia của người dân và có đầy đủ nghi thức dân chủ. Nhưng hệ thống ấy không vận hành theo mô hình dân chủ trực tiếp, cũng không bảo đảm rằng ý chí của đa số cử tri sẽ luôn quyết định kết quả quyền lực. Lá phiếu ở Mỹ bị lọc qua Đại cử tri đoàn, bị làm lệch bởi sự bất bình đẳng giữa các bang, bị thu hẹp bởi cơ chế “được ăn cả”, bị chi phối bởi tiền bạc và bị tác động bởi thiết kế địa lý chính trị. Được bỏ phiếu không đồng nghĩa với việc được quyết định. Vì vậy, coi dân chủ Mỹ là hình mẫu tuyệt đối không phải là biểu hiện của tư duy tiến bộ, mà là sự thiếu tỉnh táo trong phân tích chính trị. Một nền dân chủ trưởng thành không cần được thần thánh hóa, mà cần được nhìn thẳng vào những giới hạn nội tại của chính nó.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *