Lâm Trực@
Có những thứ ban ngày nằm im, tưởng như vô tri. Nhưng đến đêm, chúng thức. Như những phong bì tiền trong căn phòng làm việc của một người từng giữ chức Thứ trưởng.
Chúng không ngủ, bởi trong chúng là tiếng thở dài của hàng ngàn phận người, là mồ hôi của những thân phận rời quê đi làm thuê nơi xứ lạ, là sự im lặng kéo dài của một guồng máy từng được sinh ra để bảo vệ họ.
Cựu Thứ trưởng Nguyễn Bá Hoan bị xác định nhận hối lộ 5,2 tỷ đồng. Ảnh: TC&DN
Ngày cơ quan điều tra mở ngăn kéo, 25 phong bì lộ ra ánh sáng. Gần một tỷ đồng tiền Việt, hơn trăm nghìn đô la Mỹ. Trên mỗi phong bì là một cái tên – doanh nghiệp, cá nhân – những cái tên không còn xa lạ trong thế giới xuất khẩu lao động. Những phong bì ấy không tự nhiên xuất hiện. Chúng được đặt vào đó bằng sự thỏa hiệp, bằng nỗi sợ, bằng cả sự cam chịu.
Vụ án khép lại điều tra cuối năm 2025, đề nghị truy tố hơn hai mươi con người. Trong đó có Nguyễn Bá Hoan, cựu Thứ trưởng Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội; có Tống Hải Nam, cựu Cục trưởng Cục Quản lý lao động ngoài nước; và nhiều người khác nữa – những mắt xích trong một chuỗi dài quyền lực và lợi ích.
Nhưng nếu chỉ dừng ở việc gọi tên tội danh – nhận hối lộ, môi giới hối lộ, vi phạm quy định kế toán – thì có lẽ chưa đủ. Bởi điều đáng nói hơn là cách quyền lực đã len lỏi vào đời sống doanh nghiệp, rồi từ đó chảy xuống số phận người lao động.
Cục Quản lý lao động ngoài nước vốn là nơi giữ chìa khóa. Muốn đưa người đi làm việc ở nước ngoài, doanh nghiệp phải qua đây. Hồ sơ phải được duyệt. Hợp đồng phải được chấp thuận. Giấy phép phải còn hiệu lực. Mỗi dấu mộc, mỗi chữ ký đều gắn với thời gian, tiền bạc và niềm hy vọng của những gia đình nghèo ở làng quê.
Nhưng trong câu chuyện này, thời gian bị kéo dài một cách có chủ ý. Hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, sửa đi sửa lại. Quy trình được “sáng tạo” thêm những khúc quanh không có trong luật. Những “giấy phép con” vô hình ra đời. Và khi lối đi bị chặn lại, doanh nghiệp hiểu rằng họ cần một chìa khóa khác – không phải chìa khóa pháp luật, mà là chìa khóa tiền.
Nguyễn Bá Hoan bị xác định đã nhận hơn 5 tỷ đồng. Tống Hải Nam nhận gần 8 tỷ. Những con số ấy lớn, nhưng vẫn không lớn bằng sự tổn thương của niềm tin. Bởi khi doanh nghiệp phải chi tiền để được làm đúng việc của mình, thì sự công bằng đã bị đặt xuống hàng thứ yếu.
Ở phía sau những con số là những chuyến bay chở người lao động sang Hàn Quốc, Nhật Bản, những chương trình visa E7-3, là những hợp đồng cung ứng lao động được duyệt nhanh hơn sau khi “đã hiểu chuyện”. Có những doanh nghiệp đưa hàng chục nghìn người đi làm việc ở nước ngoài, thu về hàng trăm tỷ đồng, nhưng lại không kê khai thuế đầy đủ. Nhà nước thất thu. Kỷ cương bị xói mòn. Và người lao động, một lần nữa, không được hỏi xem họ có được bảo vệ hay không.
Trong bóng tối ấy, còn có những người đứng giữa – những “người chạy việc”. Họ nhận tiền, họ hứa hẹn, họ nối doanh nghiệp với công quyền bằng những con đường không ai ghi trên bản đồ pháp luật. Khi họ tồn tại, điều đó có nghĩa là hệ thống đã có kẽ hở đủ lớn để một con người sống được bằng việc đi qua kẽ hở ấy.
Có lẽ, điều đau nhất trong vụ án này không phải là những phong bì bị thu giữ, mà là cảm giác hụt hẫng: rằng một nơi lẽ ra phải là chỗ dựa cho người yếu thế lại trở thành điểm bắt đầu của sự bất an. Rằng quyền lực, khi không được kiểm soát, có thể lặng lẽ đổi màu mà không cần tiếng động.
Những phong bì giờ đã nằm trong hồ sơ điều tra. Chúng không còn im lặng. Nhưng câu hỏi thì vẫn còn đó, lặng lẽ như một nỗi buồn dài: Làm thế nào để những người lao động rời quê hương không phải mang theo nỗi lo rằng số phận của họ đã bị định đoạt từ một ngăn kéo nào đó, trong một căn phòng quyền lực?
Và làm thế nào để những phong bì, một ngày kia, chỉ còn là vật dụng bình thường – không phải nơi trú ngụ của những thỏa thuận khiến xã hội phải trả giá bằng niềm tin?

Tin cùng chuyên mục:
Tiền tự biết đường đến tay quan – Một bị kịch cảm động của… những người bị ép giàu
Một bức ảnh, nhiều thông điệp
Một cú “gõ phím” giá 7,5 triệu đồng
Khoảng trống đạo đức trong một hợp đồng không giấy tờ