Lời khen có mùi định hướng

Người xem: 904

Lâm Trực@

Người ta thường cảnh giác với những lời chê bai trực diện, nhưng lại dễ mềm lòng trước những lời khen ngọt. Bởi khen, tự thân nó đã mang dáng vẻ của thiện chí. Nhưng có những lời khen, càng đọc càng thấy lạnh. Không phải vì nó sắc, mà vì nó có hướng. Nó không đứng yên, mà nghiêng. Và khi đã nghiêng, thì mọi thứ còn lại cũng bị kéo lệch theo.

Bài viết so sánh giữa Cựu Thủ tướng Phạm Minh Chính và Tân Thủ tướng Lê Minh Hưng trên Fb Nguyen Minh Hue chính là một thứ lời khen như thế. Tất nhiên thông điệp chính trị ẩn sau bài viết ấy, không chỉ là so sánh 2 Thủ tướng mà là phủ định hoàn toàn kết quả hoạt động của bộ máy Chính phủ nhiệm kỳ trước.

Thoạt đầu, người viết dựng lên một không gian có vẻ rất hợp lý: nói về “tư duy kỹ trị”, về “nuôi dưỡng nguồn thu”, về việc giảm áp lực thuế, về cải cách thủ tục hành chính, về ứng dụng công nghệ để hạn chế tiêu cực. Những điều ấy, xét riêng lẻ, không sai. Thậm chí, đó còn là những nguyên lý mà bất cứ nền quản trị hiện đại nào cũng hướng tới. Nhưng cái đáng nói là, tất cả những điều tưởng như mới mẻ ấy thực ra đã được đặt nền, được triển khai, được thử thách qua một giai đoạn đầy biến động trước đó – một giai đoạn mà nền kinh tế không đi trên con đường bằng phẳng.

Chỉ có điều, trong bài viết này, giai đoạn ấy bị làm cho mờ đi. Không phải bằng sự phủ nhận trực tiếp, mà bằng sự im lặng có chọn lọc. Những chính sách giảm thuế, giãn thuế, hỗ trợ doanh nghiệp, những nỗ lực giữ ổn định vĩ mô sau đại dịch – tất cả không được nhắc tới. Khi một phần của bức tranh bị che đi, phần còn lại tự nhiên trở nên nổi bật hơn, dù bản thân nó không hề thay đổi. Đó là cách người ta dùng sự thật, nhưng là sự thật đã được cắt gọt.

Rồi người viết bắt đầu dựng lên một cặp đối lập: một bên “kỹ trị”, một bên “hô hào”. Nghe qua thì tưởng như một nhận định sắc bén, nhưng thực chất lại là một sự giản lược đến mức nguy hiểm. Bởi không có một chính phủ nào vận hành chỉ bằng khẩu hiệu, cũng không có một bộ máy nào hoàn toàn thuần túy kỹ trị. Quản trị quốc gia luôn là sự đan xen giữa tầm nhìn chính trị và công cụ kỹ thuật. Việc ép thực tế vào hai chiếc hộp đối lập như vậy không nhằm giải thích, mà nhằm dẫn dắt. Người đọc, một khi đã chấp nhận khung phân loại ấy, gần như buộc phải đi đến kết luận mà người viết đã chuẩn bị sẵn.

Cái cách mà Chính phủ tiền nhiệm bị gán cho cụm từ “tận thu” cũng mang cùng một logic. Một cụm từ dễ gây phản ứng, dễ chạm vào tâm lý của những người đang chịu áp lực thuế, nhưng lại không đặt trong bối cảnh cụ thể. Thu ngân sách trong điều kiện bình thường đã khó, trong điều kiện khủng hoảng lại càng khó hơn. Việc điều chỉnh chính sách thuế luôn là bài toán cân bằng giữa nhiều mục tiêu: duy trì nguồn lực cho nhà nước, hỗ trợ doanh nghiệp, ổn định kinh tế. Không thể chỉ nhìn vào một vài thay đổi rồi quy kết thành một chủ trương “tận thu”. Đó không phải là phân tích, mà là gán nhãn.

Một điểm khác cũng đáng chú ý là cách bài viết dồn ánh sáng vào một cá nhân, như thể mọi chuyển động chính sách đều bắt đầu từ đó. Nhưng thực tế, một quyết sách không phải là sản phẩm của một người. Nó là kết quả của cả một hệ thống, của quá trình thảo luận, của sự kế thừa từ những gì đã có. Khi người ta cố tình làm mờ đi tính tập thể ấy, đồng thời thổi phồng vai trò cá nhân, thì điều được tạo ra không chỉ là sự ngưỡng mộ, mà còn là một ảo giác: rằng chỉ cần thay một con người là có thể thay đổi toàn bộ chất lượng điều hành. Ảo giác ấy, nếu đi xa hơn, sẽ dẫn đến những cách hiểu sai lệch về bản chất của bộ máy.

Điều đáng nói là bài viết không đưa ra những so sánh cụ thể. Không có số liệu, không có dẫn chứng về tăng trưởng, về kiểm soát lạm phát, về thu hút đầu tư. Những thành tựu đã được ghi nhận trong giai đoạn trước dường như không tồn tại. Sự vắng mặt ấy không phải là ngẫu nhiên. Nó là một lựa chọn. Khi không có đối chứng, mọi lời khẳng định đều trở nên dễ chấp nhận hơn, nhất là khi chúng được bọc trong một lớp ngôn ngữ mềm mại.

Và chính lớp ngôn ngữ ấy lại là nơi bộc lộ rõ nhất dụng ý của người viết. Những cụm từ như “làm nhanh, làm trúng”, “khế ước niềm tin”, hay câu cảm thán “hộ kinh doanh lại sống rồi” không còn nằm trong phạm vi của phân tích chính sách. Chúng chạm vào cảm xúc, tạo ra một trạng thái tâm lý thuận lợi để người đọc tiếp nhận thông điệp. Khi cảm xúc đã được dẫn dắt, lý trí thường đi theo sau.

Nếu đọc đến cuối, người ta sẽ thấy bài viết không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi một cách làm. Nó ngầm khẳng định rằng những gì trước đó là không hiệu quả, là sai hướng, là cần được thay thế. Một sự phủ định không ồn ào, nhưng triệt để. Nó làm mờ đi tính liên tục của chính sách, làm suy yếu cảm nhận về sự ổn định của bộ máy, và gieo vào người đọc một niềm tin giản đơn: mọi vấn đề đều thuộc về quá khứ, và mọi giải pháp đều nằm ở hiện tại.

Có lẽ, điều đáng nói nhất ở đây không phải là bài viết đúng hay sai ở từng chi tiết, mà là cách nó sắp xếp những chi tiết ấy. Bởi đôi khi, người ta không cần nói dối. Chỉ cần chọn cái gì để nói, cái gì để bỏ, và nói theo hướng nào – thế là đủ để tạo ra một thực tại khác trong nhận thức của người đọc.

Và khi đó, lời khen không còn vô tư nữa. Nó mang theo một mục đích. Một hướng đi. Một sự dẫn dắt rất khẽ. Nhưng chính vì khẽ, nên nếu không tỉnh táo, người ta rất dễ đi theo mà không hề nhận ra.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *