Khi cảm xúc vượt qua hiểu biết pháp luật

Người xem: 777

Lâm Trực@

Tôi đọc “khẩn thỉnh cầu” của Ls Lê Văn Luân trong một buổi sáng khá yên tĩnh. Văn phong của anh ta trau chuốt, lập luận dàn trải, và trên hết là một cảm giác khẩn thiết được đẩy lên cao độ. Nhưng càng đọc, tôi càng nhận ra một điều: phía sau những câu chữ có vẻ chặt chẽ ấy, lại là những khoảng trống pháp lý không hề nhỏ.

Câu chuyện bắt đầu từ một nhận định tưởng như hiển nhiên: Nghị định của Chính phủ chỉ có vai trò hướng dẫn luật, không được đặt ra hay mở rộng thẩm quyền. Nhưng nếu dừng lại ở đó thì đã quá vội vàng.

Bởi theo quy định tại Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Chính phủ được phép ban hành nghị định để quy định chi tiết luật và tổ chức thi hành. Cụ thể, luật này nêu rõ: “Chính phủ ban hành nghị định để quy định chi tiết điều, khoản, điểm được giao trong luật; quy định các biện pháp cụ thể để tổ chức thi hành Hiến pháp và luật”.

Như vậy, nghị định không chỉ là “bản sao hướng dẫn”, mà còn là công cụ để cụ thể hóa và vận hành luật trong thực tiễn quản lý. Việc một nghị định xác định thẩm quyền xử phạt hành chính của các chức danh, trong đó có Chủ tịch UBND cấp xã, vì thế không phải là điều gì vượt ra ngoài khuôn khổ.

Nhưng điểm đáng nói hơn lại nằm ở một sự nhầm lẫn khác. Đó là nhầm lẫn giữa quản lý hành chính và quản lý nghề nghiệp luật sư.

Ls Lê Văn Luân cho rằng việc Chủ tịch UBND cấp xã có thể tước chứng chỉ hành nghề luật sư là xâm phạm thẩm quyền của Bộ Tư pháp theo Luật Luật sư. Nghe qua thì có vẻ hợp lý, nhưng thực chất lại là sự đánh đồng hai cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Luật Luật sư quy định rất rõ: “Bộ Tư pháp cấp, thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư”. Đây là hoạt động quản lý nghề nghiệp, mang tính chất quyết định tư cách hành nghề một cách lâu dài, thậm chí vĩnh viễn.

Trong khi đó, theo Luật Xử lý vi phạm hành chính, cơ quan hành chính nhà nước có quyền xử phạt và áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung. Luật này ghi nhận: “Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn là hình thức xử phạt bổ sung”.

Ở đây cần hiểu rõ:

  • Một bên là thu hồi vĩnh viễn (quản lý nghề).
  • Một bên là tước quyền sử dụng có thời hạn (xử phạt vi phạm).

Hai cơ chế này không mâu thuẫn, mà tồn tại song song, bổ sung cho nhau. Nhưng trong lập luận của mình, luật sư Luân đã gộp chúng lại, để rồi từ đó suy ra một “xung đột” vốn không thực sự tồn tại.

Từ sự nhầm lẫn ấy, ông đi xa hơn, khi cho rằng quy định hành chính như vậy sẽ “đe dọa tính độc lập của luật sư”.

Tôi nghĩ đây là một bước dẫn dắt dư luận liều lĩnh nặng cảm xúc nhiều hơn là hiểu biết pháp luật.

Tính độc lập của luật sư là điều cần được bảo đảm – không ai phủ nhận. Nhưng độc lập trong hành nghề không có nghĩa là đứng ngoài mọi khuôn khổ quản lý nhà nước. Không một nghề nghiệp nào, kể cả những vị trí đặc biệt như thẩm phán hay kiểm sát viên, lại nằm ngoài cơ chế xử lý vi phạm nếu có hành vi sai phạm.

Nếu chỉ cần viện dẫn hai chữ “độc lập” để từ chối mọi chế tài hành chính, thì chính khái niệm đó sẽ bị kéo lệch khỏi ý nghĩa ban đầu của nó.

Một điểm khác khiến tôi băn khoăn là cách nhìn về hệ thống quản lý. Ls Lê Văn Luân cho rằng thẩm quyền xử lý nên thuộc về các thiết chế trung ương hoặc các hội đồng nghề nghiệp cấp cao. Nhưng ông dường như bỏ qua một nguyên tắc rất cơ bản trong tổ chức nhà nước ở Việt Nam: quản lý theo lãnh thổ và phân cấp.

Chính quyền cấp xã là nơi gần dân nhất, là nơi phát sinh và xử lý phần lớn các vi phạm trong đời sống hàng ngày. Nếu mọi hành vi vi phạm, dù nhỏ, đều phải đưa lên các cơ quan trung ương, thì hệ thống không những không hiệu quả mà còn có nguy cơ tê liệt.

Có lẽ vì thế mà pháp luật mới thiết kế một cơ chế nhiều tầng, trong đó mỗi cấp có một phạm vi thẩm quyền nhất định – không phải để triệt tiêu nhau, mà để vận hành cùng nhau.

Ngay cả đề xuất gửi tới Thủ tướng cũng cho thấy một sự thiếu chính xác nhất định về mặt thể chế. Bởi lẽ, việc “dừng thi hành” một nghị định của Chính phủ không phải là quyết định cá nhân của người đứng đầu hành pháp, mà phải tuân theo quy trình lập pháp và điều hành chung của Chính phủ.

Đọc đến cuối bài, tôi nhận ra một điều: lập luận của LS Lê Văn Luân không hẳn là không có điểm xuất phát đáng suy nghĩ. Anh ta nói về việc bảo vệ môi trường hành nghề, về sự độc lập của luật sư – đó là những vấn đề có thật.

Nhưng cách anh ta đi đến kết luận lại dựa trên những sự đánh đồng, suy diễn và đôi khi là cảm xúc được đẩy lên cao hơn lý trí pháp lý.

Pháp luật, suy cho cùng, không vận hành bằng cảm xúc. Nó cần sự chính xác, rành mạch, và nhất là sự phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm tưởng chừng giống nhau nhưng bản chất lại khác biệt.

Và có lẽ, điều đáng nói nhất sau tất cả không phải là một nghị định đúng hay sai, mà là cách chúng ta nhìn nhận nó. Nếu bắt đầu bằng cảm xúc, rất dễ đi đến kết luận cực đoan. Nhưng nếu bắt đầu từ cấu trúc của pháp luật, từ những dòng chữ cụ thể trong các đạo luật – thì bức tranh sẽ rõ ràng hơn, và cũng công bằng hơn.

Trong một xã hội đang hướng tới pháp quyền, sự tỉnh táo ấy, đôi khi, còn cần thiết hơn cả sự khẩn thiết.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *