Kiến Diêu – từ huyền thoại gốm men đen thời Tống đến hành trình hồi sinh ở Đông Á

Người xem: 1118

Lâm Trực@

Kiến Diêu (建窑) là một trong những hiện tượng đặc biệt nhất trong lịch sử gốm sứ Đông Á: sinh ra ở Trung Quốc, đạt đến đỉnh cao nghệ thuật vào thời Tống, được bảo tồn và tôn vinh tại Nhật Bản, nhưng lại gần như vắng bóng trong lịch sử Việt Nam. Chính hành trình đứt đoạn và tái kết nối ấy khiến Kiến Diêu ngày nay không chỉ là một dòng gốm cổ, mà còn là một câu chuyện văn hóa sống động, phản ánh sự khác biệt trong thẩm mỹ, tập quán và cách mỗi quốc gia đối xử với di sản.

Ảnh so sánh chén Kiến diêu nung củi TITA Art và chén cổ từ thời Tống

Kiến Diêu phát triển mạnh tại vùng Kiến Dương, tỉnh Phúc Kiến, vào khoảng thế kỷ X–XIII, gắn liền với thời kỳ hưng thịnh của văn hóa trà thời Tống. Khác với nhiều dòng gốm nổi tiếng khác cùng thời vốn chú trọng sự tinh xảo, mảnh mai hay màu men sáng, Kiến Diêu theo đuổi một con đường hoàn toàn khác: xương gốm dày, chắc, men đen giàu sắt, nung ở nhiệt độ rất cao. Trên nền men đen ấy, các hiệu ứng hoa văn không được tạo ra bằng bút vẽ hay khuôn in, mà hình thành tự nhiên trong lò nung, thông qua sự vận động của khoáng chất và lửa. Chính tính ngẫu nhiên có kiểm soát này đã tạo nên giá trị độc đáo của Kiến Diêu.

Sự phát triển của Kiến Diêu gắn chặt với tập quán uống trà bột và đấu trà thời Tống. Khi trà được nghiền mịn và đánh bọt trắng, bát men đen trở thành lựa chọn lý tưởng để làm nổi bật màu sắc, độ mịn và độ bền của lớp bọt trà. Trong bối cảnh đó, Kiến Diêu không chỉ là đồ dùng, mà trở thành chuẩn mực thẩm mỹ. Tống Huy Tông từng khẳng định rằng “trà quý thì bát phải đen”, cho thấy vị thế đặc biệt của loại bát này trong đời sống tinh thần và văn hóa cung đình cũng như giới văn nhân.

Trong số các hiệu ứng men của Kiến Diêu, thố hào là dạng phổ biến nhất, với những vệt dài, mảnh, chạy từ miệng bát xuống thân, gợi hình lông thỏ. Du tích hiếm hơn, xuất hiện dưới dạng những chấm tròn hoặc oval ánh bạc, vàng kim, lấp lánh như giọt dầu trên mặt nước. Đỉnh cao và cũng là huyền thoại của Kiến Diêu là diệu biến – hiệu ứng biến sắc phức tạp, tạo ra những điểm sáng viền xanh, tím, ánh cầu vồng, thay đổi theo góc nhìn. Diệu biến không chỉ là một dạng hoa văn men, mà là kết quả của những điều kiện nung cực kỳ khắt khe và hiếm gặp. Trên thế giới hiện nay chỉ còn rất ít bát diệu biến cổ, phần lớn được lưu giữ tại Nhật Bản và được xếp hạng quốc bảo.

Từ thế kỷ XII–XIII, Kiến Diêu bắt đầu một hành trình quan trọng ra khỏi Trung Quốc. Các thiền sư Nhật Bản sang Trung Hoa tu học đã mang theo những chiếc bát men đen này về nước. Tại Nhật, Kiến Diêu được gọi là Tenmoku (Thiên Mục), theo tên ngọn núi nơi các tăng sĩ tu hành. Điều đáng chú ý là trong khi ở Trung Quốc, Kiến Diêu dần suy tàn khi văn hóa trà chuyển từ trà bột sang trà lá và ấm tử sa, thì tại Nhật Bản, Tenmoku lại được tiếp nhận, bảo tồn và nâng lên thành một giá trị cốt lõi của trà đạo. Trải qua nhiều thế kỷ, Tenmoku không chỉ được giữ gìn nguyên vẹn mà còn được thiêng hóa, trở thành biểu tượng của thẩm mỹ wabi-sabi – giản dị, trầm mặc và sâu sắc.

Sự khác biệt này phản ánh hai cách ứng xử khác nhau với di sản. Ở Trung Quốc, Kiến Diêu gắn với một thời đại cụ thể, và khi thời đại ấy qua đi, dòng gốm cũng lùi vào lịch sử. Ở Nhật Bản, Tenmoku vượt ra khỏi bối cảnh ban đầu để trở thành một phần bền vững của văn hóa trà và đời sống tinh thần. Chính điều đó lý giải vì sao ngày nay, những bát Kiến Diêu cổ quý giá nhất lại nằm trong các bảo tàng và bộ sưu tập Nhật Bản, chứ không phải ở nơi chúng ra đời.

Cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, Kiến Diêu bắt đầu được tái khám phá tại Trung Quốc trong bối cảnh phục hưng văn hóa truyền thống. Các lò gốm tại Phúc Kiến tiến hành nghiên cứu lại xương đất, thành phần men sắt và kỹ thuật nung cổ. Nhiều nghệ nhân đã phục dựng thành công thố hào và du tích, dù diệu biến vẫn là thách thức lớn. Song song với nỗ lực phục dựng là sự bùng nổ của thị trường sưu tầm và thương mại hóa, khiến Kiến Diêu vừa hồi sinh trong đời sống đương đại, vừa đối mặt với nguy cơ bị gắn mác, thổi phồng và làm mất đi chiều sâu thẩm mỹ vốn có.

Trong bức tranh đó, Việt Nam là một trường hợp đặc biệt. Cần khẳng định rõ rằng trong lịch sử, không có bằng chứng cho thấy Kiến Diêu từng được sử dụng phổ biến hay giữ vai trò đáng kể trong đời sống văn hóa và trà đạo Việt Nam. Dù Việt Nam thời Lý – Trần có giao thương với Trung Quốc và có thể tiếp xúc lẻ tẻ với đồ gốm Tống, nhưng Kiến Diêu không tạo thành xu hướng, cũng không ảnh hưởng đến dòng chảy gốm Việt. Nguyên nhân nằm ở sự khác biệt căn bản trong tập quán và thẩm mỹ. Việt Nam không có truyền thống uống trà bột và đấu trà; văn hóa trà thiên về trà lá, chén nhỏ, men sáng. Gốm Việt lịch sử chuộng sự thanh nhã, nhẹ, duyên dáng, thể hiện qua men ngọc, men trắng, men nâu nhạt. Men đen dày, nặng và trầm của Kiến Diêu không phù hợp cả về công năng lẫn cảm quan thẩm mỹ.

Điều này không có nghĩa Việt Nam thiếu men sẫm hay không có sáng tạo riêng. Ngược lại, Việt Nam có những dòng men đen và nâu đậm bản địa, xuất hiện trong gốm dân gian và một số trung tâm sản xuất truyền thống, nhưng chúng khác Kiến Diêu cả về kỹ thuật lẫn tinh thần. Vì vậy, Kiến Diêu đã “đi qua” lịch sử Việt Nam rất khẽ, không để lại dấu ấn rõ rệt.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là trong vài thập niên gần đây, Kiến Diêu lại đang quay trở lại Việt Nam theo một con đường khác. Thông qua phong trào thưởng trà, sưu tầm gốm và giao lưu văn hóa Đông Á, ngày càng nhiều người Việt quan tâm đến Kiến Diêu và Tenmoku. Một số nghệ nhân trong nước bắt đầu thử nghiệm men sắt cao, học hỏi kỹ thuật và tinh thần của Kiến Diêu để tạo ra những tác phẩm mang hơi hướng đương đại. Đây không phải là sự kế thừa lịch sử, mà là sự tiếp nhận mới, mang tính đối thoại và học hỏi.

Nhìn tổng thể, Kiến Diêu là một ví dụ điển hình cho thấy di sản văn hóa không có một số phận duy nhất. Có những giá trị rực rỡ rồi lụi tàn, có những giá trị được giữ gìn ở nơi khác với nơi chúng ra đời, và cũng có những giá trị được tái khám phá trong bối cảnh hoàn toàn mới. Việc hiểu đúng lịch sử của Kiến Diêu – không thần thoại hóa, không gán ghép – chính là nền tảng để trân trọng nó như một di sản thực sự, đồng thời mở ra không gian cho sáng tạo và tiếp biến văn hóa trong hiện tại.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *