Trả lại “quà biếu” 4,5 tỷ đồng: ranh giới mong manh giữa pháp luật và khoan dung

Người xem: 1144

Lâm Trực@

Trong đời sống chính trị và pháp lý, có những sự kiện không lớn về quy mô nhưng lại rất lớn về hàm lượng tư duy mà xã hội buộc phải đối diện. Câu chuyện cựu Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk Phạm Ngọc Nghị nhận 4,5 tỷ đồng dưới danh nghĩa “quà biếu”, sau đó nộp lại và không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, trong khi các cấp dưới trực tiếp liên quan bị xử lý về tội nhận hối lộ, chính là một trường hợp như vậy. Nó không chỉ là một vụ án cụ thể, mà là một phép thử đối với năng lực phân định của pháp quyền, đối với sự trưởng thành của tư duy chống tham nhũng, và sâu xa hơn, đối với khả năng tự giải thích của Nhà nước trước nhân dân.

Cựu Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk Phạm Ngọc Nghị. Ảnh: Dân Việt

Pháp luật, xét đến cùng, không phải là một cỗ máy trả thù hay trừng phạt đơn thuần. Pháp luật là một thiết chế điều chỉnh hành vi xã hội, nhằm tối ưu hóa lợi ích chung, khôi phục trật tự bị xâm hại và tái lập niềm tin. Trong tinh thần ấy, việc xem xét hành vi nhận tiền, động cơ nhận tiền, mức độ can dự vào quá trình làm sai lệch quyết định công vụ, cũng như thái độ của người vi phạm sau khi sự việc bị phát hiện, đều là những yếu tố không thể tách rời khi áp dụng pháp luật. Bởi vậy, câu hỏi không nên dừng lại ở chỗ có hay không có 4,5 tỷ đồng, mà phải đi xa hơn: số tiền đó vận hành trong cấu trúc quyền lực nào, để lại hậu quả gì và được xử lý ra sao khi ánh sáng pháp luật chiếu tới.

Từ góc độ pháp lý thuần túy, cả Bộ luật Hình sự lẫn Luật Phòng, chống tham nhũng đều thừa nhận một nguyên tắc nhất quán của pháp quyền hiện đại: người phạm tội hoặc có dấu hiệu phạm tội mà tự nguyện khai báo, hợp tác với cơ quan chức năng, nộp lại toàn bộ tài sản thu lợi bất chính và khắc phục hậu quả thì có thể được xem xét miễn hoặc giảm trách nhiệm hình sự, tùy vào tính chất và mức độ của hành vi. Đây không phải là một ngoại lệ ngẫu hứng, mà là sự lựa chọn có tính triết lý của Nhà nước pháp quyền: khuyến khích sự quay đầu, giảm thiểu tổn thất xã hội và đặt hiệu quả phục hồi lên trên khoái cảm trừng phạt.

Quan điểm này cũng xuyên suốt trong tư duy chống tham nhũng của Đảng, đặc biệt dưới thời Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng. “Không có vùng cấm, không có ngoại lệ” không đồng nghĩa với việc mọi trường hợp đều bị xử lý giống nhau, mà là mọi hành vi đều phải được soi chiếu công bằng dưới cùng một hệ chuẩn, không bị chi phối bởi địa vị, chức vụ hay quyền lực. Đồng thời, tư tưởng kết hợp giữa nghiêm trị và khoan hồng đúng pháp luật, coi trọng thu hồi tài sản tham nhũng và khuyến khích sự tự giác sửa sai, chính là một bộ phận cấu thành của chiến lược chống tham nhũng mang tính hệ thống, chứ không phải một chiến dịch cảm xúc.

Tuy nhiên, chính ở đây xuất hiện một ranh giới rất mong manh, mong manh đến mức nếu không được giải thích rõ ràng, nó có thể làm tổn thương niềm tin xã hội. Đó là ranh giới giữa khoan dung nhân văn và sự hợp thức hóa khôn khéo của hành vi sai trái. Nếu việc “nộp lại tiền” được hiểu trong xã hội như một cách mua vé an toàn pháp lý, thì toàn bộ nỗ lực xây dựng một nền liêm chính công vụ sẽ bị xói mòn từ bên trong. Pháp luật khi ấy không còn là chuẩn mực đạo đức tối cao, mà trở thành một cuộc mặc cả tinh vi giữa quyền lực, tiền bạc và rủi ro.

Chính vì vậy, sự khác biệt trong xử lý giữa người đứng đầu và các cấp dưới trong cùng một vụ việc buộc Nhà nước phải đối diện với một yêu cầu rất cao về minh bạch lập luận. Xã hội cần được biết rành mạch rằng hành vi của người không bị truy cứu đã dừng lại ở đâu, có hay không yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định công vụ, và vì sao hành vi ấy được xác định chưa đủ cấu thành tội phạm hình sự, trong khi các hành vi khác thì có. Không phải để tranh cãi đúng sai cảm tính, mà để củng cố tính thuyết phục của pháp quyền trong một xã hội ngày càng có năng lực phản biện.

Tham nhũng, như nhiều nhà tư tưởng đã chỉ ra, không chỉ là sự tha hóa của cá nhân, mà là sản phẩm của những khoảng mờ trong thiết chế. Sau hơn một thập kỷ “đốt lò”, với hàng nghìn tổ chức đảng và hàng chục nghìn đảng viên bị kỷ luật, tham nhũng không biến mất mà biến hình, tinh vi hơn, ngôn ngữ hóa hơn, và đôi khi được che phủ bằng chính các cơ chế hợp pháp. Vì vậy, chống tham nhũng ở giai đoạn này không chỉ là xử lý con người, mà còn là làm rõ ranh giới, bịt kín kẽ hở và nâng cao tiêu chuẩn đạo đức công vụ.

Trả lại 4,5 tỷ đồng, về mặt pháp lý, có thể là một tình tiết giảm nhẹ hoặc thậm chí là cơ sở để không truy cứu trách nhiệm hình sự trong một số điều kiện nhất định. Nhưng về mặt chính trị và đạo đức xã hội, nó không thể được hiểu như một sự vô can. Nó là một dấu hiệu cho thấy hệ thống đã kịp thời phát hiện, nhưng cũng đồng thời nhắc nhở rằng nếu không có sự giám sát hiệu quả, những “quà biếu” như thế có thể đã đi trót lọt và trở thành một phần vô hình của chi phí quyền lực.

Một Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước chỉ biết trừng phạt, mà là Nhà nước đủ tự tin để khoan dung đúng chỗ và đủ minh triết để giải thích sự khoan dung ấy một cách thuyết phục. Công lý, trong nghĩa sâu xa, không nằm ở việc có bao nhiêu người bị bỏ tù, mà ở chỗ xã hội hiểu vì sao người này bị xử lý, người kia không, và cả hai trường hợp đều phục vụ cho một mục tiêu chung là bảo vệ lợi ích công và phẩm giá của pháp luật.

Ở ranh giới mong manh ấy, sự im lặng là nguy hiểm, còn sự giải thích minh bạch là nghĩa vụ. Và chỉ khi nghĩa vụ đó được thực hiện một cách đầy đủ, pháp quyền mới không bị hiểu nhầm, khoan dung mới không bị lợi dụng, và cuộc đấu tranh chống tham nhũng mới giữ được chiều sâu văn minh mà nó đòi hỏi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *