Về bài viết “Nghị định 109/2026: quan xã được chém luật sư”

Người xem: 989

Lâm Trực@

Liên quan đến Nghị định 109/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong các lĩnh vực bổ trợ tư pháp, hành chính tư pháp, hôn nhân và gia đình, thi hành án dân sự, phục hồi và phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã, gần đây tổ chức phản động BPSOS đăng tải bài viết với tiêu đề đầy kích động: “Nghị định 109/2026: quan xã được chém luật sư”. Chỉ riêng cách đặt tên như vậy đã cho thấy ngay dụng ý dẫn dắt cảm xúc, bởi trong toàn bộ hệ thống pháp luật không tồn tại khái niệm “chém” nào cả. Điều được quy định chỉ là các hình thức xử phạt vi phạm hành chính, có căn cứ, có giới hạn và có trình tự rõ ràng.

Đọc kỹ nội dung nghị định, cụ thể tại khoản 1 Điều 84, có thể thấy thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã bao gồm phạt tiền trong những mức nhất định, đình chỉ hoạt động có thời hạn, hoặc tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề… Đây là một hệ thống chế tài hành chính áp dụng cho nhiều lĩnh vực, trong đó có cả lĩnh vực bổ trợ tư pháp. Quan trọng hơn, việc tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề – bao gồm cả chứng chỉ hành nghề luật sư – không phải là một quyền được sử dụng tùy tiện, mà chỉ áp dụng trong những trường hợp vi phạm cụ thể, có quy định rõ ràng, và thường gắn với thời hạn nhất định. Nói cách khác, đó là một biện pháp xử lý có điều kiện, có kiểm soát, chứ hoàn toàn không phải là quyền “sinh sát” như cách bài viết kia cố tình gợi ra.

Thế nhưng, bằng cách cắt xén và diễn giải, BPSOS đã đẩy quy định này đi rất xa so với bản chất của nó. Từ một biện pháp xử phạt hành chính có giới hạn, họ dựng lên hình ảnh một cấp chính quyền cơ sở có thể “nắm trọn số phận luật sư”. Đây không còn là việc phản ánh thông tin, mà là một bước phóng đại có chủ ý, nhằm tạo cảm giác bất an và mất niềm tin.

Không dừng lại ở đó, bài viết còn lựa chọn một số hành vi vi phạm như “xúc phạm người tiến hành tố tụng”, “gây ảnh hưởng uy tín nghề luật sư”, hay “kích động gây rối trật tự công cộng”, rồi nhận định rằng các quy định này “mơ hồ”, “dễ bị diễn giải chủ quan”. Nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng thực chất đây lại là những chuẩn mực nghề nghiệp tối thiểu, không chỉ tồn tại trong pháp luật Việt Nam mà còn phổ biến ở nhiều hệ thống pháp luật khác. Một luật sư không thể nhân danh việc bảo vệ thân chủ để xúc phạm người khác, càng không thể tham gia hay kích động các hành vi vi phạm pháp luật. Nếu những chuẩn mực này bị phủ nhận, thì điều bị lung lay không phải là quyền hành nghề, mà là chính nền tảng đạo đức của nghề luật sư. Việc biến những quy tắc cần thiết này thành “nguy cơ” là một cách đánh tráo khái niệm rất tinh vi.

Đáng chú ý hơn, bài viết còn sử dụng thủ pháp suy diễn khi đưa ra giả định “nếu sau này cấp xã được trao thêm quyền cấp và thu hồi giấy phép hành nghề…”, từ đó vẽ ra một viễn cảnh tiêu cực về sự kiểm soát và trì trệ. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải là nội dung của nghị định hiện hành. Việc lấy một khả năng chưa tồn tại để làm cơ sở cho một kết luận mang tính cảnh báo là một lỗi lập luận rõ ràng, nhưng lại rất dễ tác động đến tâm lý người đọc, bởi nó đánh vào nỗi lo “có thể xảy ra”.

Xuyên suốt bài viết là nỗ lực tạo dựng một mối quan hệ đối kháng giữa luật sư và chính quyền cấp cơ sở, như thể hai bên đứng ở hai phía của một cuộc xung đột. Nhưng trong thực tế, luật sư, cơ quan nhà nước và tòa án đều là những thành tố của cùng một hệ thống pháp luật, vận hành dựa trên nguyên tắc kiểm soát và cân bằng. Việc cố tình mô tả mối quan hệ này theo hướng đối đầu không phải là một phân tích khách quan, mà là cách gieo vào người đọc cảm giác rằng công lý đang bị đe dọa.

Nếu nhìn một cách đầy đủ hơn, cần thấy rằng việc ban hành Nghị định 109/2026/NĐ-CP không nhằm cản trở hay gây khó khăn cho hoạt động hành nghề luật sư, mà ngược lại, hướng tới việc chuẩn hóa môi trường hành nghề và bảo vệ chính những người hành nghề chân chính. Khi các quy định về xử phạt được đặt ra rõ ràng, minh bạch, thì ranh giới giữa hành nghề hợp pháp và hành vi vi phạm cũng được xác lập cụ thể hơn, giúp luật sư yên tâm hoạt động trong khuôn khổ pháp luật mà không bị tùy tiện suy diễn. Đồng thời, những chế tài này cũng góp phần ngăn chặn tình trạng một số cá nhân lợi dụng danh nghĩa luật sư để có hành vi thiếu chuẩn mực, gây ảnh hưởng đến uy tín chung của nghề và quyền lợi của người dân. Nói cách khác, thay vì là một “rào cản”, nghị định này nếu được hiểu và áp dụng đúng, lại chính là một cơ chế bảo vệ kép: vừa bảo vệ trật tự pháp luật, vừa bảo vệ sự trong sạch và vị thế của nghề luật sư.

Khi bóc tách toàn bộ lớp vỏ ngôn từ, có thể thấy mục tiêu của bài viết không dừng lại ở việc bình luận một nghị định cụ thể. Nó hướng tới việc gieo nghi ngờ vào hệ thống pháp luật, tạo tâm lý bất an về quyền hành nghề và về tính công bằng của bộ máy thực thi pháp luật. Đây là một cách tiếp cận quen thuộc: không cần chứng minh sai phạm cụ thể, chỉ cần dẫn dắt cảm xúc để người đọc tự đi đến một kết luận tiêu cực.

Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh chóng, những nội dung như vậy rất dễ tạo ra hiểu nhầm nếu người đọc không tỉnh táo. Điều quan trọng là cần phân biệt rõ giữa quy định pháp luật và cách người khác diễn giải về nó. Không phải cứ trích dẫn điều khoản là đã phản ánh đúng bản chất, và cũng không phải cứ dùng những từ ngữ mạnh là đã nói lên sự thật. Những chi tiết như “tước chứng chỉ hành nghề” cần được đặt trong đầy đủ điều kiện áp dụng, phạm vi và thời hạn cụ thể, thay vì bị tách rời để phục vụ một cách hiểu sai lệch.

Vì vậy, mỗi người khi tiếp cận những thông tin mang tính chất “phân tích” như trên cần giữ cho mình một sự tỉnh táo cần thiết. Hãy đọc kỹ, đối chiếu với văn bản gốc, và đặc biệt cảnh giác với những cách diễn đạt mang tính kích động hoặc những lập luận dựa trên giả định. Chỉ khi giữ được sự bình tĩnh và khách quan, người đọc mới không bị cuốn theo những luận điệu xuyên tạc, và không vô tình trở thành mắt xích lan truyền những cách hiểu sai về pháp luật và về thực tiễn quản lý xã hội.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *